EnglishVietnamese

THƯ NGỎ Kính thưa Quý Doanh Nghiệp! Ngày nay, với xu hướng áp dụng công nghệ cao, tự động hóa trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, vì vậy các Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động hóa chính hãng chất lượng và độ chính xác cao. Chúng tôi chuyên cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị của các hãng nổi tiếng như: Mitsubishi, Yaskawa, Omron, Schneider, Yuken, NBK, Fuji Electric, Fuji Seiki, Fujikura,…Đặc biệt Việt Thành Thiên là Đại lý Phân phối các hãng (Đức, Ý, Nhật…) - Kuebler(Đức) (Chuyên gia về Encoder, bộ đếm/bộ hẹn giờ/đồng hồ đo đa năng/đồng hồ sô hiển thị bằng LCD/đồng hồ nhiệt..., Preset các loại…) - Baumer Group (Thụy Sĩ) (Chuyên cảm biến, Encoder, Process Instruments …) - KOYO eletronic (Nhật) Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - BALLUFF (Đức) (Chuyên gia về cảm biến) - LEUZE (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến) - LION PRECISION (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors) - EMX (Mỹ) (Chuyên gia về valve, PLC, module,……) - HAVER BOECKER (Đức) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors, cảm biến Độ Sáng_Brightness Sensors, cảm biến độ mờ_Opacity Sensors…) - BRAUN (Đức) (Chuyên gia về cảm biến Tốc độ_Speed Sensors) - BDC (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SD Micro Detectors (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - DIELL (SD Micro Detect) (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SILGE (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SELET (Italy) (Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - MTS Sensors (USA) (Chuyên cảm biến Linear các loại chuyên ngành thép, gạch, ngói…) - Opkon (Turkce) (Chuyên cảm biến Linear, encoder các loại chuyên ngành chế tạo máy, CNC…) - Graff (Thermo Couple) (Italy) (Chuyên cảm biến nhiệt các loại chuyên ngành gạch, ngói, nhựa - WENGLOR (Đức) (Chuyên cảm biến các loại) - TAKEX (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - SUNX (Panasonic) (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - NOITECH(Ý)(Chuyên về các thiết bị lọc, tách khí dầu, lọc máy nén khí, lọc máy bơm…) - BOURDON – HAENNI(French)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) (Baumer Group) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường, relay… Process Instruments) - FUJI (Instrumentation & Control)(Nhật)(Thiết bị đo lường, Hiển thị, Điều khiển, Phân tích & chống cháy nổ…). - KOBOLT(Đức) (Các thiết bị đo lường, định lượng_ Process Instruments) - Georg Fischer +GF+ (USA) (Đo & hiển thị Lưu lượng, độ pH, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - FIP (Italy) (Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - GEMU (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - MOOG (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) - Oriental Motor(AC Motors, Brushless DC Motors, Stepping Motors, AC Servo Motors, bộ điều khiển, bộ truyền động, quạt và phụ kiện motor…) - NISSEI GEAR MOTOR(Nhật) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - WEG GEAR MOTOR (Đức) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor cao tốc) - ITOH Denki MOTOR (Nhật) (Drum Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - MGM Brake Motor (Italy) (Chuyên gia về Motor thắng_ Brake Motor) - Bonfiglioli GEAR MOTOR (Ý) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, Biến Tần…) - LEROY SOMER MOTOR(Pháp) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor chuyên cho Tàu Biển và ngành công nghiệp nặng…) - EROeletronic (Ý)(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ… chuyên ngành gạch, ngói…) - Ohkura(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - Saginomiya(Van, cảm biến dùng trong công nghệ Điều hòa không khí, ướp lạnh và làm đông) - Yuken(Van Solenoid, các phụ tùng thủy lực) - SMC(Van Solenoid, các phụ tùng khí nén) - BENTONE(Thụy Điển) (Chuyên về Đầu đốt Gas, Dầu DO và phụ kiện… - CONCH(Taiwan)(Power Regulator_SCR, cảm Biến, Bộ đếm, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - MITSUBISHI(Nhật) (Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor, Thiết bị đóng ngắt) - SIEMENS(Đức)(Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, Logo, Module, HMI, Thiết bị đóng ngắt) - Weidmuller(Đức) (Các thiết bị đấu nối… terminal…) - WOLF LAMP(Anh) (Các loại đèn chống cháy nổ chuyên dụng trong ngành dầu mỏ, khoáng sản, than…) - GageMaker(Anh) (Các thiết bị đo Panme đo trong, ngoài…) - Insert Deal srl(Anh) (Van điều áp, Van khí, Thiết bị khí nén chuyên dụng…). - Goyen (Tyco Environment System)(Úc) (cảm biến, Van màng cao cấp chuyên ngành Xi măng, Thép, Xử lý nước…) - Vulcanic(Pháp)(Giải pháp về thiết bị nhiệt & lạnh cho các ngành công nghiệp nặng…). - SIKA(Đức)(Các giải pháp nhiệt, lưu lượng, mực, áp chuyên cho ngành Tàu biển và các ngành công nghiệp khác…).SIKA Dr. Siebert und Kühn GmbH & Co. KG - MotoVario(Ý)(Gear Motors, Gear Boxes, Gear Motor, AC Motor) - ARDETEM(France)(Thiết bị an toàn, hiển thị, đo, phân tích chuyên dụng trong ngành điện và công nghiệp…) - SterilAir(Switzerland) (Đèn và hệ thống diệt khuẩn UVC, UV xử lý trong không khí, bề mặt, nước, hóa chất trong các ngành chế biến thực phẩm, gia xúc, xử lý nước…) - VitalSensors Technologies(USA) (cảm biến CO2, cảm biến Brix, cảm biến Ethanol/Alcohol, cảm biến Organic Acid, màn hình hiển thị chuyên dụng cho ngành chế biến nước giải khát…

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Encoder Kuebler 8.5020.4552.5000 - 8.5020.4552.5000

Encoder Kuebler 8.5020.4552.5000
Mã sản phẩm:
8.5020.4552.5000
Mô tả:
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam
Vui lòng gọi...
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.4552.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5873.4426.C221
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5873.4426.B221
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.60E1.8211.005M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.60E1.8211.010M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.CMB 8181–0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5873.1424.G323
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.633B.1000.0020
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.2851.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0010.40E0.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.5639.0600
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.B631.0600
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1631.0600
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1331.2048
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1331.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1332.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.0500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1332.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.2441.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5432.2048
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5432.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.233.210.064.267.437
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.C851.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.5015.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0841.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5462.2048
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.7352.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0310.1024.S090
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.6041.8211.010M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 6.565.010.000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.6051.8211.010M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Bảng giá KUEBLER 2020 list code 6
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.0318.3600.S028
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.M3663.4524.G222
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C05B.0600.0050.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0060.1024.S224
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3321.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3A21.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.1502.0808
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.1502.1010
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.1502.1414
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.3C2A.4096.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.3C22.4096
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code: IST-SR060-20-2-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Order Code : SR060-20-2-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code:  IST-SR060-20-0-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Order Code : SR060-20-0-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code: IST-SR060-20-2-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Order Code : SR060-20-2-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code:  IST-SR060-20-0-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Order Code : SR060-20-0-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6201.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6201.0015
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6201.0020
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D5.3501.A111.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.834A.0360.0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5020.3422.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5852.2135.E031
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.6144.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.WAKS8-25/P00
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.6041.8211.002M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C824.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.8364.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.C354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.1832.0100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.1832.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6901.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6901.0005
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 3.804.110
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam PMk16.11
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A02H.54A1.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5805.126G.7200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5873.1426.B221
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR085B-20-02-105-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5805.126G.7200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Bảng bao giá KUEBLER 2020 list code 4
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.112A.2100.0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3700.1344.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.M3678.53C4.2111
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.F5883.5622.G221
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.F5868.126E.6112
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.3D1.1000.A113.000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6201.0015
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3610.3362.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5820.0H10.1024.5093.0150
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.5015.0001
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5878.5631.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5888.5632.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.4532.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5820.1030.2048.5130
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3620.544E.0512
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.1503.6831.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.2400.1122.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 2.107.311.013
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C824.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.CMB 8181-0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.C354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.0000.1024.S066
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5821.0030.0200.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam BG-58-H-10-PP-01000-1-1-30-V126
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Part number: U1003079
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0050.1024.S110.0015
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8352.2048 (without K).
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.2400.0032.0360.5029
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Type H37, 187-264VAC/50Hz
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Order no 3.240.201.075
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3521.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0310.1024.S090
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5858.322A.2112.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.3720.2030.0100.0006
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam K6.141.012.300
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.GB52.3600
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR060E-25-2-2-232-V133
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.RI20.031.1500.111
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A231.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.A02H.12DE.5000.P00A0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5442.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.H120.0354.1024.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.H120.0354.1024.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8300.2500.S069
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Bảng giá Kuebler 2020 list code 2
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3700.1332.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.A02H.12DE.2048.P00A0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR085B-20-02-105-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.2400.213L.0250
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.183.210.066.267.437
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR060-20-0-2-V21
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A532.1024.9001
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C824.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.C354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.1000.0250.S086
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3720.0010.1024.0013
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR060-25-2-3-131-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.3503.A112.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.3A1.0025.A111.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5020.3422.0360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR085-TT-02-02-21301-V205
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0310.1024.S090
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 3.240.201.075
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3151.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.2852.1024.EX
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A02H.6A51.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.0000.1024.S066
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6901.0005
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.5012.0001 (Plug M23)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6900.0005 (5m cable
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6901.0005.0062
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.H120.0354.1024.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.H120.0354.1024.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A02H.6A52.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6201.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6901.0005.0062
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8314.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5853.1222.G321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.SK.1S-1P 9 Signal converter
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6741.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0064.1024.S222
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 6.130.012.853
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3A21.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.3921.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.835B.1024.0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.C354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.CMB-8181-0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5863.1222.G321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1682.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.8352.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.8354.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam + connector with cable 2 meter
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1682.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.8354.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam + loose connector only
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1682.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.F5888.342L.21.22
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.F5868.322A.21.22
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A231.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.2522.4096
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.112A.2002.0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5442.0100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0310.2048.S090
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0050.1024.S146.001
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.6AF.0125.M134.3312
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.4D1.0800.6831.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.1503.6831.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam BG-58-H-10-PP-01000-1-1-30-V126
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8322.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5820.1030.2048.5130