EnglishVietnamese

THƯ NGỎ Kính thưa Quý Doanh Nghiệp! Ngày nay, với xu hướng áp dụng công nghệ cao, tự động hóa trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, vì vậy các Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động hóa chính hãng chất lượng và độ chính xác cao. Chúng tôi chuyên cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị của các hãng nổi tiếng như: Mitsubishi, Yaskawa, Omron, Schneider, Yuken, NBK, Fuji Electric, Fuji Seiki, Fujikura,…Đặc biệt Việt Thành Thiên là Đại lý Phân phối các hãng (Đức, Ý, Nhật…) - Kuebler(Đức) (Chuyên gia về Encoder, bộ đếm/bộ hẹn giờ/đồng hồ đo đa năng/đồng hồ sô hiển thị bằng LCD/đồng hồ nhiệt..., Preset các loại…) - Baumer Group (Thụy Sĩ) (Chuyên cảm biến, Encoder, Process Instruments …) - KOYO eletronic (Nhật) Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - BALLUFF (Đức) (Chuyên gia về cảm biến) - LEUZE (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến) - LION PRECISION (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors) - EMX (Mỹ) (Chuyên gia về valve, PLC, module,……) - HAVER BOECKER (Đức) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors, cảm biến Độ Sáng_Brightness Sensors, cảm biến độ mờ_Opacity Sensors…) - BRAUN (Đức) (Chuyên gia về cảm biến Tốc độ_Speed Sensors) - BDC (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SD Micro Detectors (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - DIELL (SD Micro Detect) (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SILGE (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SELET (Italy) (Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - MTS Sensors (USA) (Chuyên cảm biến Linear các loại chuyên ngành thép, gạch, ngói…) - Opkon (Turkce) (Chuyên cảm biến Linear, encoder các loại chuyên ngành chế tạo máy, CNC…) - Graff (Thermo Couple) (Italy) (Chuyên cảm biến nhiệt các loại chuyên ngành gạch, ngói, nhựa - WENGLOR (Đức) (Chuyên cảm biến các loại) - TAKEX (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - SUNX (Panasonic) (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - NOITECH(Ý)(Chuyên về các thiết bị lọc, tách khí dầu, lọc máy nén khí, lọc máy bơm…) - BOURDON – HAENNI(French)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) (Baumer Group) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường, relay… Process Instruments) - FUJI (Instrumentation & Control)(Nhật)(Thiết bị đo lường, Hiển thị, Điều khiển, Phân tích & chống cháy nổ…). - KOBOLT(Đức) (Các thiết bị đo lường, định lượng_ Process Instruments) - Georg Fischer +GF+ (USA) (Đo & hiển thị Lưu lượng, độ pH, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - FIP (Italy) (Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - GEMU (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - MOOG (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) - Oriental Motor(AC Motors, Brushless DC Motors, Stepping Motors, AC Servo Motors, bộ điều khiển, bộ truyền động, quạt và phụ kiện motor…) - NISSEI GEAR MOTOR(Nhật) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - WEG GEAR MOTOR (Đức) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor cao tốc) - ITOH Denki MOTOR (Nhật) (Drum Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - MGM Brake Motor (Italy) (Chuyên gia về Motor thắng_ Brake Motor) - Bonfiglioli GEAR MOTOR (Ý) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, Biến Tần…) - LEROY SOMER MOTOR(Pháp) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor chuyên cho Tàu Biển và ngành công nghiệp nặng…) - EROeletronic (Ý)(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ… chuyên ngành gạch, ngói…) - Ohkura(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - Saginomiya(Van, cảm biến dùng trong công nghệ Điều hòa không khí, ướp lạnh và làm đông) - Yuken(Van Solenoid, các phụ tùng thủy lực) - SMC(Van Solenoid, các phụ tùng khí nén) - BENTONE(Thụy Điển) (Chuyên về Đầu đốt Gas, Dầu DO và phụ kiện… - CONCH(Taiwan)(Power Regulator_SCR, cảm Biến, Bộ đếm, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - MITSUBISHI(Nhật) (Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor, Thiết bị đóng ngắt) - SIEMENS(Đức)(Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, Logo, Module, HMI, Thiết bị đóng ngắt) - Weidmuller(Đức) (Các thiết bị đấu nối… terminal…) - WOLF LAMP(Anh) (Các loại đèn chống cháy nổ chuyên dụng trong ngành dầu mỏ, khoáng sản, than…) - GageMaker(Anh) (Các thiết bị đo Panme đo trong, ngoài…) - Insert Deal srl(Anh) (Van điều áp, Van khí, Thiết bị khí nén chuyên dụng…). - Goyen (Tyco Environment System)(Úc) (cảm biến, Van màng cao cấp chuyên ngành Xi măng, Thép, Xử lý nước…) - Vulcanic(Pháp)(Giải pháp về thiết bị nhiệt & lạnh cho các ngành công nghiệp nặng…). - SIKA(Đức)(Các giải pháp nhiệt, lưu lượng, mực, áp chuyên cho ngành Tàu biển và các ngành công nghiệp khác…).SIKA Dr. Siebert und Kühn GmbH & Co. KG - MotoVario(Ý)(Gear Motors, Gear Boxes, Gear Motor, AC Motor) - ARDETEM(France)(Thiết bị an toàn, hiển thị, đo, phân tích chuyên dụng trong ngành điện và công nghiệp…) - SterilAir(Switzerland) (Đèn và hệ thống diệt khuẩn UVC, UV xử lý trong không khí, bề mặt, nước, hóa chất trong các ngành chế biến thực phẩm, gia xúc, xử lý nước…) - VitalSensors Technologies(USA) (cảm biến CO2, cảm biến Brix, cảm biến Ethanol/Alcohol, cảm biến Organic Acid, màn hình hiển thị chuyên dụng cho ngành chế biến nước giải khát…

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Dòng ERO 1200 - Bộ mã hóa tương đối

Dòng ERO 1200 - Bộ mã hóa tương đối
Mã sản phẩm:
Mô tả:
Bộ mã hóa quay tăng dần không có ổ trục tích hợp
Dung sai trục lên đến ± 0,2 mm
Rỗng qua trục
Bao gồm một đơn vị quét và đĩa chia độ
Định vị chính xác xuống đến ± 60
Tối đa nhiệt độ hoạt động: 100 ° C
Giao diện: 1 V PP và TTL
Đường kính vỏ ≈ 52 mm
Vui lòng gọi...

Công ty HEIDENHAIN khởi đầu là một nhà máy khắc kim loại được thành lập tại Berlin bởi Wilhelm Heidenhain vào năm 1889. Nhà máy này sản xuất các mẫu vạch chia độthang đo. Các sản phẩm đầu tiên được cung cấp thương mại bán lẻ. HEIDENHAIN là một trong những đơn vị chuyên cung cấp máy móc công nghiệp tự động hóa. Khi lựa chọn Heidenhain Encoder VietNam bạn cũng sẽ nhận được những chính sách bảo hành toàn cầu của Heidenhain, cũng như việc cung cấp các dịch vụ bảo trì, sữa chữa, nâng cấp sẽ được Heidenhain Encoder VietNam cung cấp đầy đủ.

    Tại Việt Nam, chúng tôi đang là đại lý của hãng Hendenhain Encoder Viet Nam. Có phải bạn cần tìm nhà cung cấp chính hãng của Heidenhain Encoder để đảm bảo rằng các thiết bị bạn đang mua là đúng với yêu cầu kĩ thuật và bên cạnh đó là các chế độ bảo trì , bảo dưỡng thiết bị

    Chúng tôi hỗ trợ tư vấn, khảo sát miễn phí và đưa ra các giải pháp phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Các sản phẩm của Hendenhain Encoder VietNam được chúng phân phối sẽ được bảo hành và hỗ trợ vận chuyển cho quý khách. Mọi chi tiết liên hệ tại:

Bộ mã hóa quay Heidenhain

ERP 880

ERN 460

ERP 1000

ERN 430

ERO 2000

ERN 480

ERO 6080

EQN 425

ERO 6070

EQN 425

ERO 6180

ERN 420

ERN 1020

ERN 460

ERN 1030

ERN 430

ERN 1080

ERN 480

ERN 10703

ERN 120

EQN 425

ERN 130

HERN 420

ERN 180

Bộ Mã Hóa Tuyến Tính (LINEAR ENCODER).
LS487 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LC185 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LB382 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LIDA447 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Mã Hóa Heidenhain (HEIDENHAIN ENCODER).
Encoders 
ECN 1313 X 2048 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ROD 400 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
ROD 1000 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Mã Hóa Sumtak (SUMTAK ENCODER).
Encoder Sumtak Bộ Mã Hóa Heidenhain
Encoder Sumtak-IRH 360 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Đo Chiều Dài (LENGTH GAUGES). Bộ Mã Hóa Heidenhain
ST 1287 Bộ Mã Hóa Heidenhain
AT 1217-AT 1218 Bộ Mã Hóa Heidenhain
MT 60M Bộ Mã Hóa Heidenhain
MT 2587 Bộ Mã Hóa Heidenhain
CT 2501 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Cảm Ứng PROBES (TOUCH PROBES). Bộ Mã Hóa Heidenhain
TS Touch Probes Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Đọc Kỹ Thuật Số (DIGITAL READOUT UNIT & METROLOGY). Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1400 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1300 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1200 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 287 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 500 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 780 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Positip 880 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Điều Khiển Biến Tầm Và Động Cơ (CONTROLLERS INVERTERS AND MOTERS). Bộ Mã Hóa Heidenhain
Inverter UM115 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 128 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 620 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 320 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Controller iTNC530 Bộ Mã Hóa Heidenhain

  • Heidenhain ROD436-1024-01-03-KG-376836-18
  • Heidenhain ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31-95010645
  • Heidenhain ROC-413 ID 631965-08
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51-encoder
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73-376836-20
  • ERN-420-1024-80S12-95-K-385428-11
  • IBV-6072-1Vss-1Vss-0,00-0,00-RA-743019-12-(OLD MODEL : Amplifier-IBV-606 ID.Nr.331-918-12)-S.Nr.15-451-463
  • ROD-426-1000-03S12-03-K-1,00-02-73-376846-V3
  • Heidenhain ROQ-424-512-27S17-E0-R-0,00-73-631702-12
  • NEW ID 727222-56-Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09OLDID 313-453-06
  • Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.65B.40-09004-727222-57
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-ID N735117-52-(OLD:ROD-431.001-1024-10-30V ID-317-393-02)
  • ERN-431-1024-50S12-36K-538727-12
  • 95003965-AK-ERA-880C-54000-02S12-0-D-3,00-01-325693-29-length-of-the-cable-3-m
  • LS-487-120-3,0-R35-R35-B-09A-560527-02-120mm
  • LS-176C-1540-5,0-C001-I-52S12-336962-79 No 90003478
  • ECN-113-2048-03S17-58-K-0,30-02-42H30A-64-01.-528100-24
  • 557676-09-LC-193F-LC193F/50nm-ML940mm-557-676-09
  • ECN1313-2048-5MS16-78-k-586643-03
  • Heidenhain ROD-420-1024-03S12-03-K-5,00-02-01-376840-52-Type-:420,000B-1024 id-Nr.295-281-9NS.Nr.6242-768
  • ROD-429-514777-93-ROD-429/1250
  • 376836-20
  • Heidenhain ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52
  • 95010490-EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • ERN-421-538723-53
  • ROD-426-3600-03S12-03-K-1,00-02-73-376846-EK
  • ST-1288-12-1,0-5mm-KF01-02S12-19-383979-01
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • 339255-01-95011418
  • ROD-420-250-01-03-K-1,00-02-01 ID.-257949-39
  • ERN1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51-HS-Code:-90314990
  • Heidenhain ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51
  • 332202-03-AGK-40-33-0.20-90B012-1H-BK.08.0.00-40/+-output-cable-0.2m
  • 95010465-Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K0.00.65B.40-09-727222-56
  • Nr 90008947-EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00-68-631713-01
  • ROQ-425-512-27S17-E0-R-631702-74
  • ERN-430,-1024-Imp. ID 329982-27
  • Heidenhain ROD-436-295450-85
  • ID-NO:534904-09-Art-No.:90007061-ROD-1080-1024-03S12-03-K
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-004-727222-57-95011140
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29-529370-01
  • EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00-68-631713-01
  • art-no-95011031-ERN-1380-1000-62S12-30-R-0,00-67L41-40-01.-551126-12-incremental-encoder
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73A01C-64-01-376836-20
  • Art. no.90005604-ROD-426-1024-27S12-03-R-0.00.73-376846-LN
  • 90004687
  • RON-285-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358699-04
  • ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31
  • (OLD:ERN420-1024-80S12-95-,-5V ID 385-428-07)
  • ROD-430-500-27S12-03-A-0,00.01-376834-11
  • Heidenhain ROQ-424-512-03S17-58-K-1,00-02-73A01C-64631702-82
  • 95010399-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00.65B.40-09-735117-52
  • 0TB014-03S017-03-9,0-547300-09
  • 231011-03-MT-12W-02S09-04-11µAss
  • read-head-AE-LS-303-334751-2Z-Reader-Head-AE-LS-303
  • 572249-15
  • AE-LS-187-20,000-RW-4ZS14-0,0-594878-02-HS-Code:-DE-90319085
  • LS-187-740-5,0-ML/2.-I-4ZS14-526971-07
  • ROD-430-1024-01-03-K-5,00-02-01-376834-81
  • AE-LS-487-20,000-RW-4ZS14-0,0-594875-02
  • LC-483-620-5,0-EnDat02-10-D-M-557647-12
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • APK-02-05-3,00-0TB014-03S017-7V-BK-01-1-0 ID:533631-03 No 90006944
  • ERN420-4096-27S12-03-R-0,00.70-385420-0X-A00012587
  • ROD-430-5000-03S12-03K-376834-3S
  • Heidenhain ERN-420-2048-01-03-K-1,00-02-68A46-64-01-MT-385424-09
  • Adapter-Plug-09-02B012-03-02S-373848-01
  • Heidenhain ROD-780-18000-03S12-03-K-1,00-02-77-383600-02
  • ROD-486-5000-27S12-03-R-0,00-73-376886-0B
  • Heidenhain ROQ-425-512-27S17-E0-R-0,00.73-631702-74
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,50-02-29A54C-64-529717-08
  • LC-181-540-5,0-EnDat01-100-DI-341240-04
  • MC-422C-TFT-XGA-587932-01
  • 02B017-0BB015-57-9,0-Adapter-Cable-534855-09
  • UV-105-344980-14
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.-0,0-315420-04-HS-Code:-90319085
  • ERN-120-1000-40S17-42-K-0,25-02-85-589611-6Y
  • 0TB014-03S012-05-5,0-360645-05-Adapter-Cable-5m-PUR-Ø6,0mm
  • LB-382C-840-5,0-C002-N-52S12-315418-03-LB-382-C-/-ML-840mm
  • ERN-1331-NEW ID 735117-52-(OLD:ROD-431.020-1024-538727-02)
  • ROD-436-100-27S12-03-R-0,00-73-376836-85
  • Heidenhain ROQ-425-2048-03S17-58K-1,00-02-73-599502-05
  • ST-1278-383965-03
  • EXE-602E-005-Fach-22121-246842-02 Nr.90000069
  • MT-1271-12-0,2-1,7mm-KF-01-93S150-331666-01-Position-Sensor
  • APK-02-05-3,00-0TB014-03S017-7V-BK-01-1-0,0-533631-03
  • LS-406-329982-17-LS406-ML-120mm IDNr-329-982-17
  • ERN-420-1024-35S12-03-K0,3-385420-16
  • RCN-727-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29A54C-64-01-529716-01
  • 376836-85-ROD-436
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51
  • 90004678-RON-275-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358698-60
  • ULS-300-0020-ML-170-3UZ085-234570-50
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-735117-64
  • ULS-300-234570-50-SENSOR
  • ID 727222-56-ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09
  • Heidenhain ERN-420-4096-27S12-03-R-0.00.68A14-64-01-385420-52
  • EQN-1325-655251-52
  • ROD-750-18000-02S09-04-K-1,00-02-77-377555-03
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-735117-52-ROD431.001-1024
  • LS187-1040-3,0-ML/2-I-4ZS14-527389-10
  • 331666-01-MT1271
  • ERN431-1024-21S12-02K-0,27-02-65B04-64-09-538727-08
  • ECN-413-2048-01-58K-10,00-02-65B06-586645-30
  • Adapter-Cable-0TB014-4LS012-05-0,25-607720-N2
  • Connecting-Cable-02B012-01-08-6,0-309777-06-Length:-6m
  • 360645-03-adapter-cable:-0TB014-03S012-05-3,0
  • Adapterkabel-02B017-16S015-10-3,0-324544-03
  • RON-255-18000-02S09-04-K-1,00-02-23-358697-01
  • Id 324544-03-(M23-EnDat2.1,SSI
  • Adaptercabel-47B012-31S012-05-3,0-310126-03 No 90000866
  • Parts-Set-LB-302C-4840-5,0-N-315422-09
  • LS-487-270-3,0-R35-R35-B-09A-560527-05-270mm
  • AE-LS-186C-20,000-RN-52S12-658492-01 No 95009932
  • EXE-101-TTLx10-100,00-RV-OT-OH
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-735117-61
  • LS-186C-840-5,0-C001-I-52S12-336963-19 No 95005819OLD
  • Encoder-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52-ROD-431025-1024
  • UM-112D-25/34-731984-01-Inverter-power-module
  • Adaptor-cable-0SB014-31S012-05-3,0-344451-03-6x2x0,19
  • Heidenhain ROD-220-9000-02S12-03-K-1,00-02-45B16A-64-2-512127-05 No 95011442
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12-0,0-315420-04-Scanning-Unit
  • Adapterkabel-47B012-31S012-05-5,0-310126-05 No 90000867
  • LS-177C-1540-5,0-C001-I-4ZS14-605354-71-Scale-1540mm-length
  • 284668-06-L=2000
  • LB-382C-1040-5,0-C002-N-52S12-315418-04
  • 584210-15
  • AE-LC-181-0771-1640-100-0/+50-359122-03
  • adapter-cable-0TB014-03S017-03-3,0-547300-03
  • RON-786-18000-01-03-K-3,00-02-29A54C-64-01-355884-06
  • 95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-727221-51
  • 331314-02-MT1281
  • M2,5x-4,5-Kugel-53HRC-202504-01-Version:-Spherical-Dimensions:-Diameter-about-3.20
  • ERN1331-2048-62S12-30K No 95010733
  • 90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-01-1-50-01-5-5mm-64-231011-03
  • ERN-421-1500-40S17-42-K-0,22-02-89-538723-57
  • (Heidenhain ROD-320,-15000-PULSE/-REV.A3 ID.NR.254-847-07)
  • 557679-08-LC183
  • LS-106C-440-5,0-C001-I-52S12-336961-15
  • ERN-1381-2048-62S14-70-k-0,00.65B-40-09-004-727222-57
  • 95008244-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-385488-09
  • 685162-01-EPC100
  • 46B012-02S012-05-3,0
  • no. 90001275-AE-LB-382C-40,000-CD-52S12-0,0-315420-04
  • LS-187-1140-5,0-ML/2.-I-4ZS14-526971-11-raster-LS187C(1140mm)
  • IK-220-337481-01
  • LS-187-1040-527389-10
  • Id 310196-03-(M23-/Stecker,-1V/TTL)
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.4009-655251-52
  • UM-112D.25/34-731984-01
  • LC-493F-620-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-12
  • LC-193F-540-5,0-Fanuc02-50-D-I-557676-05
  • 376836-20-ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73
  • ID 538727-09-ERN431-2048-21S12-02-K-(OLD ROD-431.X34E-2048,- id-Nr.373-903-02)
  • ECN-113-2048-27S17-58-R-0,00.42-528100-53
  • Adapter-cable-3-mtrs-344451-03
  • ROQ-425-512-01-E0-K-5,00-02-01-631703-17
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-004-727222-57
  • 255337-15-AE-LB-326-100,000-RW-55S08-0,0
  • TTR-ERM-200C-2048-R20-A04-04-67-01-12,-95012546-391089-01
  • 90000018-53HRC-202504-01-MEASURING-CONTACT
  • Heidenhain ROD-431-735117-02-ROD431.025-1024
  • Nr 90001295-LB-302-7040-5,0-N-315421-20
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65B06-40-01-385488-16
  • Heidenhain ROD-426-4000-02S12-03-K-5,00-02-73-376846-D7
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.65B.40-09-004-727222-57
  • 95012139-LS-186C-840-5,0-C001.152S12.0,00-1Vss-39-336963-19
  • Heidenhain ROD-436-100-27S12-03-R-0,00-73-376836-85
  • UM-114D.60/90-671288-01
  • 90006049-ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-70-385430-05
  • Extension-Cable-IBV-101-TTLx10-200,00-RV-OT-OH
  • EQN-1325-2048-5MS16-78-K-0-00-65-586653-06
  • 385430-76-ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68
  • AE-LS-107-263744-04-LINEAR-SCANING-HEAD
  • 735117-61-ERN1331-100% compatible to id-Nr. : 317393-55
  • ID-NO:-735117-02-ERN1331-1024-62812-30K No 95010399
  • ERN-1331-2048-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-NEW-735117-53-(OLD:ROD-431-001.2048 ID-317393-03)
  • new ID 735117-56OLDID 538727-56
  • ERN1331-1024-62S12-30-K-735117-61
  • (OLD MODEL : ERN-1331.051-1024 ID : 317393-05)
  • 291697-30
  • EQN4252048-27S17-58 ID 605381-05 No 90008675
  • RON-285C-18000-03S12-03-K-3,00-02-23C53A-64-358699-20
  • APK-03-08-10,00-02B012-16S009-AG-BK-01-1-626015-10
  • ROQ-425-2048-01-58-K-1,00-02-73-599502-06-Absolute-encode
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • 284668-01-L=1000
  • UVR-120D-22-828252-01-Inverter-Supply
  • 549884-01
  • ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0-00-65B-40-09-HT
  • ID-655251-52
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0-00-65B.-40-09-727222-56
  • ERN-430-1024-27S12-03-R-0,00-68-385430-22
  • LS-176C-540-5,0-C001-I-52S12-336962-70 No 90003469
  • LC-493F-1340-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-21
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.-40-09-655251-52
  • Heidenhain ROD-420-1250-27S12-03-R-0,00-01-376840-D9
  • RON-706C-18000-01-04-K-5,00-02-29-355883-14
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • ERN-430-1024-28S12-31-R-0-00-68A14-64-01-385430-84
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.-40-09-655251-52
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0-00-735117-61
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-735117-61
  • 586646-03
  • Length-Gauge-MT-60K-60-0,5-1,7-02-02S09-01-AF-1,50-1-359341-02
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0-00-65B.-40-09-655251-52
  • 557647-17
  • ROD-426-3600-01-03-K-1,00-02-73-376846-06
  • LC193F-340-3,0-Fanuc-02-10DI-557677-03
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.40-09-655251-52
  • (OLD:EQN-1325.011-2048, Id 515-385-01)
  • ROD-450-1024-02S09-04-K-1,00-02-01-376850-82
  • ROD-436-250-01-68K-3,00-02-73A01C-64-28-376836-2W
  • (OLD:ROD-436-0003-250-RUKD ID 2614361W)
  • 589611-6V-ERN-120-2500-40S17-42-K
  • ID No.:-586654-05-EQN-1325-512-5MS16-78K
  • (OLD:534-555-05-EQN:-1325-512-62S12-78)
  • LC-183-3240-5,0-EnDat02-10-D-I ID:557678-01 No 90007642
  • ROQ-425-512-27S17-E0-R-0,00-01-631703-07
  • ROQ-425-512-01-E0-K-1,00-02-01-631703-01
  • LS-486-620-5,0-R-35-B-66S12-329990-10
  • ROQ-425 ID 631703-07-(new) ID 574336-02-(old)
  • MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03-MEASURING-PROBE-TESTER-PART
  • adapter-cable-47B012-31S009-03-3,0-310129-03
  • MT-12-12-0,5-5,5mm-GF-01-02S09-0-243602-06
  • ROD-420-250-01-03-K-5,00-02-01-376840-4K-ROD-420-connection:-D294999-cable-length:-5-m
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-4009-655251-52
  • LC-483-420-5,0-EnDat02-100-D-B-0MS14-1Vss-7-557653-13
  • ROD-486-5000-27S12-03-R-0,00.73-376886-0B
  • ECN-225-2048-03S17-7V-K-1,00-02-42D38-64-0-536300-02
  • (OLD:ECN223-Nr.377749-02)
  • 90006049-ERN-430-1024-01 ID.Nr-385-430-05
  • ECN-225-2048-03S17-7V-K-1,00-02-42D38-64-0-536300-02
  • ROD480-2048-03S12-03-K-376880-63
  • RON-275-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358698-60
  • ROD-426-4096-02S12-03-K-1,00-02-73A01C-64-0-376846-0X-IP-64-D294999-95012528
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-735117-52-ROD-4310251024M10
  • 355880-01-RON-785-18000-03S12-03-K-1,00-02-29
  • RON-886-36000-03S12-03-K No 90004629- id-Nr-355886-01
  • AK-LIF-18R-G8-RN-93S15-17-375053-02
  • ERN-480-1024-27S12-03-R-0,00-70-385480-48
  • article:-95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03
  • ERN-1387-2048-&2S14-70K-0,00.65-727221-51
  • ROD-880C-36000-03S12-03K-1,00-02-77-383601-03
  • 310201-02
  • LS-403-120-5,0-35-50-B-02S09-02-334755-22
  • ROD-426-2500-27S12-03-R-0,00-73-376846-LT
  • ECN-413-512-01-E0-K-1,00-02-68-631710-01-cable-length:-1,00-m
  • LS-187-140-3,0-ML/2.-I-4ZSI1-527389-01
  • LC-483-770-3,0-EnDat02-5-D-B-557650-15
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-385488-02
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00.73-376836-20
  • no. 95007834-ROD-420-3000-02S12-03-K-1,00-02-01-376840-7A
  • ERN-1331-735117-56
  • ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-HT
  • (OLD:Encoder-ROD-431020-1024-H12- id-Nr-538727-02)
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-0,00.65B.4009-735117-52
  • 95010645-ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31
  • 95010399-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52
  • ROD-420-1024-02S12-03-K-1,00-02-01-376840-38
  • LS-629-370-10,0-ML/2-.R-4ZS14.-0,00-TTL-643307-02
  • RON-255C-18000-02S09-04-K-1,00-02-23-358697-70
  • art-no. 90006097 type: ERN 460 5000 01 -03 K 1,00 02 70 no. 385460-11
  • 572248-08-LS-487C-420-5,0-C001-B-09A
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-727222-56
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00.73-New ID 376836-20
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • 90006097-ERN-460-5000-01-03-K-1,00-02-70 no.385460-11
  • 376836-20-ROD436-ROD4361024-27S12-03-376836-20
  • 95010490-EQN-1325-2048-62S12-78K-0.00-85B-40-09-655251-52
  • RON-255-18000-01-04-K-1,00-02-23-358697-78-(OLD:RON-255-18000 ID.-NR.-228-400-07)
  • ST1278-12-1,0-5mm-KF01-93S15-19-383963-02
  • 393000-15-AK-ERM-280-2048-21S17-57-R-0,50-14-05-6701
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B-40-09-727222-56
  • RON-785-18000-01-03-K-3,00-02-29-355880-09
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-0,00.65B.-40-09-735117-52
  • Incremental-encoder-with-self-bearing-for-mounting-on-stator-coupling
  • ND-780-520010-01-Digital-Display
  • ND-523-532523-01-Position-Display
  • RON-225-9000-02S12-03-K-1,00-02-23-358696-07
  • (OLD:Tachogenerator-Model:-RON-225.5001-9000-( ID no.262-763-07)
  • LB-382-5640mm:-consists-of:-see-below
  • ECN-413-512-27S17-58-R-0,00-68A14-64-01-586646-03
  • ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68A14-64-01-HT385430-76
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29-529717-01-536870912-cable-length:-1-meter
  • ROD-480-1024-03S12-03K-1,00-02-01376880-F2
  • LS-187-1340-5,0-ML/2-I-4ZS14-1Vss-2F-01-526971-13-Linear-Measuring-System
  • LS-187-1340-X-AXIS-Accuracy-Class:-±-5,0-µm
  • ECN-413-512-03S17-58-K-1,00-02-68-586646-10-cable-length:-1-m-connection:-D288678
  • T404-01-4,00-0001-352776-04
  • ERN-1331-2048-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-56
  • ROD426-1024-27S12-03-R-0,00.73-376846-LN
  • ERN-480-2500-03S12-03-K-1,00-385480-36
  • 95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • MT-2501-25-0,2-1,7mm-KF-02-02S09-0-329351-03-90001888
  • LB-301-1640-5,0-820-N-52S12-284669-07-(OLD:LB326 ID-NO.229-201-07)
  • 95010679-LS-629-370-10,0-ML/2-R-4ZS14-0,00-TTL-643307-02-(cable-with-plug-14-pole-new)
  • Connecting-Cable-02B017-01-10-3,0-309778-03-Cable-length-3m
  • 90000018-53HRC-202504-01
  • 284931-01-AE-LB-301-100-000-RW-52S13
  • Nr 90007659-LC-183-440-5,0-EnDat02-10-D-I-557679-04
  • RON-886-36000-03S12-03-K-1,00-02-29-P/N-355886-01
  • ROQ-424-512-03S17-58-K-1,00-02-73A01C-64-1-631702-82
  • ROD-466-5000-27S12-03R-376866-37
  • the-new no.385430-27-theOLDno.-295-478-27
  • ECN-413-2048-01-58-K-1,00-02-68-586645-10
  • 336963-19-LS-186C-840-5,0-C001.-I-52S12
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65 no.727221-51
  • ERN-420-2500-28S12-31-R-0,00-68-385420-2B
  • 90007896-KC183-140-3,0-EnDat02-5-D-I ID557680-01
  • ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68A43-64-01-385438-30
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-385488-02
  • ERN-180-5000-589614-0M
  • ERN-430-5000-01-03-new ID 385430-27OLDID 294578-27
  • ND-280-636280-01
  • PULSE-TRANSMITTER-ERN-120-2500-40S17-42-K-0,25-02-85-589611-6V
  • MT-101K-100-1,0-10mm-02-02S09-01-A-361139-02
  • AK-ERM-280-2600-03S12-03-R-1,00-0-393000-29
  • LS186-2040-3,0ML/2-336960-55
  • ROD-430-376834-81
  • Id 524599-03
  • Encoder-LC-493F-620-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-12
  • RON-285-9000-03S12-03-K-3,00-02-23-358699-28
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.40-09-655251-52
  • ROD-436-360-27S12-03-A-0,00-73-376836-1G
  • 315423-06,-housing
  • 336958-40-LS-106-440-3,0-ML/2-I-52S12-.
  • article:-90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-01-1,50-01-5,5mm-64-231011-03
  • 376836-36-ROD-436-3600-27S12-03-R-0,00-73
  • New ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-HT
  • Tape-Measure-Casing-L=1000
  • ERN-430-1024-28S12-31-R-0,00-68A14-64-01-385430-84
  • LB-302C-12640-5,0N
  • EQN-1325-2048-5MS16-78-K-0,00-65-586653-06-weight:-0,4-kg
  • 533903-17
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.0,00
  • AE-LC-181-50-0/+50-362294-01
  • ERN420-1024-7PS12-95K-0,35-0269A-385428-31
  • 95010418-ERN1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • LB-302C-5640-5,0N
  • EXE/IBV1xx-536452-01
  • Encoder-LS-187-1740-527389-17
  • 90000884-46B012-03S01205-9,0-310128-09-cable-length:-9,00m
  • MT-60K-60-0,5-1,7-02-02S09-01-AF-1,50-1-359341-02
  • RON275-358698-39-TTLX5-RON275-18000-03S12-03-G3
  • RON-350-2048-MRKG00,27-IP64-254426-04
  • AK-ERM-280-2048-03S12-03-R-1,00-0-393000-04
  • IBV-101-TTLx10-200,00-RV-OT-OH-536398-01
  • LB-382C-12640mm
  • 559758-01-TT-140
  • SK-LIDA-18-C-G8-RN-2XS15-01-1,50E-1Vss-311130-S1
  • LC-483-1020-3,0-EnDat02-5-D-B-557650-18
  • AK-LIF-48R-G8-RN-93S15-17-369104-03
  • LC-183-1040-5,0-EnDat02-10-D-i-557679-10
  • 90005067-AK-LIF-48R-G8-RN-93S15-17-369104-03
  • Scale-557660-04-LC-183-240-5,0-EnDat02-100-D-I-0MS14.-*1Vss-7C
  • 607720-N2-0TB014-4LS012-05-0,2
  • Adapter-Kabel Id 309784-03
  • 599501-10-Heidenhain ROC413
  • AE-LS-187-20.000-RW-4ZS14-0,0-594878-02
  • 631713-01-EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00.68
  • IBV-102-TTLx50-40,00-RV-OT-MI-536422-20
  • ERN1331-538727-05-(old ID.)-735117-05
  • (new ID.-=-Big-Pack)-735117-61-(Id.-for-single-packing)
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.6B06-40-01-385488-16
  • Adapter-Cable-oTB014-6RS012-05-0,2-617765-N2
  • IBV-101-536398-01
  • connection-cable-02B012-01-08-3,0
  • Tape-Measure-Casing-L=2000-315423-06
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.-0,0
  • Parts-Set-LB-302C-9040-5,0-N-315422-30
  • cable-343421-06-46B012-03S017-45-6,0
  • no. 90001274-AE-LB-382-40,000-RW-52S12-0,0-315420-03
  • ROD-436-376836-12
  • MSA690.73-4
  • LS623-220-10,0-ML2-B55S12-336974-4G
  • 95009368-392945-01-03S12-03-1,00-07-91B012-01
  • 90006103-ERN-460-2500-27S12-03-R-0,00.70-385460-34
  • PWM-20 Id 731626-51
  • MT60M-60-0,5-1,7mm-06-02S09-01-A-359341-01
  • 385430-0D-ERN-43020487NS12'03 ID-385-430-'-OD-M5-10-30-VDC-HTL
  • 255337-15-AE-LB-326-100-000-RW-55S08
  • AE-LS-186-20,000-RW-52S12-0,00-1Vss-658492-02 No 95009989
  • RCN-223F-16384-03S17-0D-K-1,00-02-23-53317-03-LINEAR-SCLE-RCN223F
  • MT-12-12-0,5-5,5mm-GF-01-02S09-0-243602-06-Specification:-MT12(ID060.24360206)
  • ROD-436-2048-24-26-K-0,30-02-73A01C-64-01-376837-02
  • (OLD;-ROD-436-2048-24-26- id-Nr.-316277-02)
  • RON-285-9000-03S12-03-K-3,00-02-23-358699-28
  • Encoder-Head-AK-LIDA-18C-G8-RN-16S15-01-1,50-E-1Vss-200,0-311130-09
  • ERN1331-1024-62S12-30-K-0,00.65B.40-09-735117-52
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.-65B.-40-09-727222-56
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-H-735117-52
  • (ROD-431.020-1024-L3-10-30-VDC-HTL ID(538-727-52)
  • RON-275-18000-358698-09
  • ROD-480-5000-01-03-K-1,00-02-01-376880-26
  • LF-183-340-2,0-ML/2-G-52S12-348225-29
  • 95014018-ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • P/N-95012126-368018-01
  • 376836-36-ROD-436-3600-27S12-03-R-0-00-73
  • RON-285-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358699-04-90004687
  • Tape-Measure-Casing-L=1000-315423-01
  • AE-LS-177C-20,000-RN-4ZS14-0,00TTLx5-605126-30
  • 284667-10-LB-301-5040-5,0-N
  • Id 249435-06
  • Scale-393000-10-AK-ERM-280-4448-4KS08-A1-R-1,00-01-05-67-01
  • 315423-0,-housing
  • Id 759314-01-Connection-Cable-MOTION-CONNECT-DriveCLiQ
  • LS-177C-1740-5,0-C001-I-4ZS14-TTLx5-605354-81-Scale-1740mm-length
  • Tape-Measure-Casing-L=1200-315423-02
  • LS-177-1440-5,0-ML/2-I-4ZS14-605357-67
  • 284931-01-AE-LB-301-100,000-RW-52S13-0,00-11µAss-37-0
  • 95011215-390925-18-TTR-ERM-200-2048-RA-A48-04-67-01.12.0.5000.1
  • ECN-1313-2048-5MS16-78-K-0,00.65-586643-03
  • ID:727221-51 No 95010418
  • MT-12W-02S09-04-231011-03
  • EQN-1325-512-62S12-78-Z-0,00.33F28B-50-30-0-312213-14
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B-40-09-H-735117-52
  • ROD-426-5000-02S12-03-K-1,00-02-73AC01C376846-03-incremental-encoder
  • adapter-cable-02S012-51B015-08-2,0-331693-02
  • AE-LS-187-594878-02
  • 90005208-AK-LIF-18R-G8-RN-93S15-17-375053-02
  • 90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03
  • ST-1278-12-1,0-5mm-KF01-93S15-19-383963-03
  • 231011-03
  • 90005374-ROD-436-5000-27S12-03-A-0,00.73-376836-39
  • (OLD:ROD-426-5000 ID-295-450-39-5V)
  • AK-ERM-280-1024-21S17-57-R-0,50-14-05-67-01-393000-55
  • "Heidenhain ROD"
  • "Heidenhain ROC"
  • "Heidenhain ERN"
  • "Heidenhain ROQ"
  • "Heidenhain ECN"
  • "Heidenhain EQN"
  • "Heidenhain LS"
  • "Heidenhain APK"
  • "Heidenhain RCN"
  • "Heidenhain EXE"
  • "Heidenhain RON"
  • "Heidenhain Length Gauge"
  • heidenhain 313797-04
    heidenhain 336974-4U
    heidenhain LTF48R S-NR 369104-03
    heidenhain EQN425 with calbe,586656-03
    HEIDENHAIN AK ERM 220 2048 03S12-03 F1 ID??387 600-08
    HEIDENHAIN 527389-09
    HEIDENHAIN 514777-03
    HEIDENHAIN ROD 280C 18000??ID:512132-02
    HEIDENHAIN 526974-14
    heidenhain LC 483/10NM ID 557647-11
    HEIDENHAIN 269165-04
    heidenhain ID 531980-03 ECN1313-2048
    heidenhain ID 533903-14
    HEIDENHAIN ROQ425 2048 Id??312511-05
    Heidenhain 555541-11
    heidenhain AKERM 280 ID:393 000-67
    heidenhain ROD436 ID??295 450-6X
    heidenhain 322804-01
    HEIDENHAIN ROD1030 ID.NR 322 811-53 S,NR.12 534 341 E new ROD1030 ID.NR534 901-53
    HEIDENHAIN LS187C ML=1040??526974-10??
    HEIDENHAIN 390925-08
    Heidenhain ROD426,376846-L0
    heidenhain 558432-12 12m
    heidenhain 535220-05
    HEIDENHAIN EQN 425 512 01-E0;ID:631 715-01;SN:41 127 247 B
    heidenhain ID??329982-31
    heidenhain 353403-P1
    heidenhain LC483/10um ML2040MM ID 557467-27
    heidenhain LS 486 ML1140 355534-35
    Heidenhain 234448-09
    heidenhain 507687-26
    Heidenhain ROD1080,1000,ID:534904-18
    HEIDENHAIN ID:281524-04
    heidenhain 589611-1W
    heidenhain 594878-01
    Heidenhain LS187C-740(Id.Nr.526974-xx)
    heidenhain ID:375134-01
    HEIDENHAIN LIGHTSCANNER|LC483ML220??5??M,557647-04
    HEIDENHAIN 533631-09 519930 74 80
    heidenhain LC493F ML = 270mm ?? 3??m (557645-05) (comes with cable 547300-03)
    heidenhain ID:533631-06
    Heidenhain 312511-06
    heidenhain 290 028-60
    heidenhain 358698-69
    HEIDENHAIN SCALE-LC192F,540MM,+/15 M 387089-04
    Heidenhain 605381-01
    HEIDENHAIN Encoder plug cable | CABLE | 6 m cable, shielded (FOR385480-31)
    heidenhain 296469-53
    heidenhain LB382C ML3840mm Id.Nr.315418-XX
    HEIDENHAIN 586643-03
    heidenhain AE LC 182 ID 368604-03
    heidenhain 236490-57
    HEIDENHAIN ERM 280 ID??348201-10
    heidenhain Grating reading head _LC193Mreader, ID :557672-02
    HEIDENHAIN AELB 382C,ID:315420-04(with 2.5meter cable Between the encoder and the reading head)
    heidenhain LB382C ML6240MM ??5??m(Scanning unit 315420-04+ 315422-16 shell L=1600 315423-04 shell L=2000 315423-06)
    heidenhain 226270-02
    heidenhain 557679-20
    heidenhain LC191F ML940 341241-43
    heidenhain 232714-02
    heidenhain LF183ML540mm ID.nr.348 225-02 , Nr.12.824.545.Fc6
    HEIDENHAIN 536300-04
    heidenhain 575669-05
    heidenhain ROD 486 2048.03S12-03 ID:376886-A6 S/N:33839041A (with Bolts for fixing)
    heidenhain ID:284389-02
    HEIDENHAIN ROD436 1024 27S12-03 ID:376836-20 SN:26 511 828C
    heidenhain ERN1381.062-2048/727222-07 Encoder Halterung
    heidenhain ID617765-N2
    heidenhain 572248-19
    heidenhain 358699-06
    Heidenhain 313791-03
    Heidenhain 547300-06
    heidenhain LS703 L=370 ID:336976-05
    heidenhain ROD220 9000 lines (512127-79)
    heidenhain 385430-22
    heidenhain AE LB 301 284 931-01 C C2
    Heidenhain 316531-05
    HEIDENHAIN 572250-12
    heidenhain 316 277-01
    Heidenhain 315418-10
    Heidenhain 298430-09
    HEIDENHAIN LC183,ID??557679-39
    heidenhain 539384-05
    heidenhain 557 680-42
    Heidenhain 557677-09
    heidenhain 375137-02
    HEIDENHAIN ERN180-3600D25 ID:377104-1W
    HEIDENHAIN HWR280-K
    heidenhain 320200-08
    Heidenhain LIT581C 1240 508198-12 with 3m cable and connector
    heidenhain 295450-20
    heidenhain 329986-7M
    heidenhain 310113-24
    heidenhain ERN1381.062-2048 id??385489-07
    HEIDENHAIN EXE 601S /5-F ID 201500-08
    heidenhain ROD 466 1024 30B10-2B ID:341199-01
    heidenhain 527797-14
    HEIDENHAIN LC193F-940(Id.Nr.557677-09)
    heidenhain 355886-12
    HEIDENHAIN ID:31087315
    heidenhain ROD 480 1024, ID:376880-05
    heidenhain 296467-05
    heidenhain 557650-01
    heidenhain 684653-54
    heidenhain ERN 1331 1024 62S12-30K ID.735117-61
    heidenhain 337641-53
    HEIDENHAIN 605379-01
    heidenhain 376880-78
    heidenhain ID 653217-26
    heidenhain IBV606(331918-13)
    heidenhain 557650-05
    heidenhain LC483-5nm-ML170mm ID 557650-03
    Heidenhain ROD426,376846-10
    heidenhain 557680-18
    heidenhain ROD320.005-1000 ID 291843-04
    heidenhain 572248-05
    HEIDENHAIN ERN1387.025-2048 ID:727221-51
    Heidenhain 312213-14
    heidenhain ID29658501
    heidenhain ID: 727221-01
    HEIDENHAIN LB382 ML1040MM ID315416-04
    heidenhain 358699-28
    heidenhain 538727-03
    heidenhain 364914-01
    heidenhain LS487C 620MM 572249-12
    Heidenhain 298430-12
    heidenhain RCN-223 36227708
    heidenhain 310128-09
    heidenhain 383963-01
    heidenhain 353316-66
    heidenhain 684672-03
    heidenhain ID 315420-03
    heidenhain 339725-02
    heidenhain LB382.30040mm id.336960-50
    Heidenhain 315421-03
    heidenhain 727222-01
    HEIDENHAIN 291697-07
    heidenhain ERN180 4096 01-03 ID:337640-03
    heidenhain ID 323079-53
    heidenhain 372849-31
    HEIDENHAIN 298399-01
    heidenhain 605352-31
    heidenhain 551027-09
    heidenhain 557650-02
    HEIDENHAIN LC193F-440(Id.Nr.557677-04)
    heidenhain 368 563-04
    Heidenhain 329990-74
    HEIDENHAIN ERM 280 348201-10
    Heidenhain LC193F-340(Id.Nr.557677-xx)
    Heidenhain ROD431 020-1024 id 538757-S2
    heidenhain Id 539332-05
    HEIDENHAIN LC181-0340 5,0 ??ID 341240-02??
    Heidenhain 315422-34
    heidenhain 572248-28
    heidenhain ID:516309-06
    heidenhain 557676-20
    heidenhain ERN1130 1000 01L-GF ID.682086-03
    HEIDENHAIN LC181/540 341240-04
    HEIDENHAIN 376834-20
    HEIDENHAIN ENCODER|RCN226,533110-01(Cable length 1 m, with plug)
    HEIDENHAIN LC 193F 540,ID:557676-05
    heidenhain ERN1331-1024 10V-30V 735117-52
    Heidenhain LC481-0920 ID:353703-10
    HEIDENHAIN LIGHT SCANNER|LC183 1740MM ,557679-38
    HEIDENHAIN TYPE:AV1Y ID:312219-67
    heidenhain ID:538723-51
    heidenhain 310573-03
    HEIDENHAIN 376886-1F ROD486 1000
    heidenhain 557654-45
    HEIDENHAIN 348 201-04
    heidenhain LS 1679 ML320mm ID#589220-74
    HEIDENHAIN 288677-15
    HEIDENHAIN 295434ED 7384407 ROD 426.000B-500
    heidenhain ID:298401-50
    heidenhain 557647-19

Thông tin kĩ thuật:

- Bộ mã hóa quay tương đối không có ổ trục tích hợp
- Dung sai trục lên đến ± 0,2 mm
- Rỗng qua trục
- Bao gồm một đơn vị quét và đĩa chia độ
- Định vị chính xác xuống đến ± 60 "
- Tối đa nhiệt độ hoạt động: 100 ° C
- Giao tiếp: 1 V PP và TTL
- Đường kính vỏ ≈ 52 mm

Chi tiết sản phẩm tại: LINK