EnglishVietnamese

THƯ NGỎ Kính thưa Quý Doanh Nghiệp! Ngày nay, với xu hướng áp dụng công nghệ cao, tự động hóa trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, vì vậy các Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động hóa chính hãng chất lượng và độ chính xác cao. Chúng tôi chuyên cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị của các hãng nổi tiếng như: Mitsubishi, Yaskawa, Omron, Schneider, Yuken, NBK, Fuji Electric, Fuji Seiki, Fujikura,…Đặc biệt Việt Thành Thiên là Đại lý Phân phối các hãng (Đức, Ý, Nhật…) - Kuebler(Đức) (Chuyên gia về Encoder, bộ đếm/bộ hẹn giờ/đồng hồ đo đa năng/đồng hồ sô hiển thị bằng LCD/đồng hồ nhiệt..., Preset các loại…) - Baumer Group (Thụy Sĩ) (Chuyên cảm biến, Encoder, Process Instruments …) - KOYO eletronic (Nhật) Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - BALLUFF (Đức) (Chuyên gia về cảm biến) - LEUZE (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến) - LION PRECISION (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors) - EMX (Mỹ) (Chuyên gia về valve, PLC, module,……) - HAVER BOECKER (Đức) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors, cảm biến Độ Sáng_Brightness Sensors, cảm biến độ mờ_Opacity Sensors…) - BRAUN (Đức) (Chuyên gia về cảm biến Tốc độ_Speed Sensors) - BDC (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SD Micro Detectors (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - DIELL (SD Micro Detect) (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SILGE (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SELET (Italy) (Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - MTS Sensors (USA) (Chuyên cảm biến Linear các loại chuyên ngành thép, gạch, ngói…) - Opkon (Turkce) (Chuyên cảm biến Linear, encoder các loại chuyên ngành chế tạo máy, CNC…) - Graff (Thermo Couple) (Italy) (Chuyên cảm biến nhiệt các loại chuyên ngành gạch, ngói, nhựa - WENGLOR (Đức) (Chuyên cảm biến các loại) - TAKEX (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - SUNX (Panasonic) (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - NOITECH(Ý)(Chuyên về các thiết bị lọc, tách khí dầu, lọc máy nén khí, lọc máy bơm…) - BOURDON – HAENNI(French)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) (Baumer Group) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường, relay… Process Instruments) - FUJI (Instrumentation & Control)(Nhật)(Thiết bị đo lường, Hiển thị, Điều khiển, Phân tích & chống cháy nổ…). - KOBOLT(Đức) (Các thiết bị đo lường, định lượng_ Process Instruments) - Georg Fischer +GF+ (USA) (Đo & hiển thị Lưu lượng, độ pH, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - FIP (Italy) (Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - GEMU (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - MOOG (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) - Oriental Motor(AC Motors, Brushless DC Motors, Stepping Motors, AC Servo Motors, bộ điều khiển, bộ truyền động, quạt và phụ kiện motor…) - NISSEI GEAR MOTOR(Nhật) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - WEG GEAR MOTOR (Đức) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor cao tốc) - ITOH Denki MOTOR (Nhật) (Drum Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - MGM Brake Motor (Italy) (Chuyên gia về Motor thắng_ Brake Motor) - Bonfiglioli GEAR MOTOR (Ý) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, Biến Tần…) - LEROY SOMER MOTOR(Pháp) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor chuyên cho Tàu Biển và ngành công nghiệp nặng…) - EROeletronic (Ý)(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ… chuyên ngành gạch, ngói…) - Ohkura(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - Saginomiya(Van, cảm biến dùng trong công nghệ Điều hòa không khí, ướp lạnh và làm đông) - Yuken(Van Solenoid, các phụ tùng thủy lực) - SMC(Van Solenoid, các phụ tùng khí nén) - BENTONE(Thụy Điển) (Chuyên về Đầu đốt Gas, Dầu DO và phụ kiện… - CONCH(Taiwan)(Power Regulator_SCR, cảm Biến, Bộ đếm, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - MITSUBISHI(Nhật) (Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor, Thiết bị đóng ngắt) - SIEMENS(Đức)(Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, Logo, Module, HMI, Thiết bị đóng ngắt) - Weidmuller(Đức) (Các thiết bị đấu nối… terminal…) - WOLF LAMP(Anh) (Các loại đèn chống cháy nổ chuyên dụng trong ngành dầu mỏ, khoáng sản, than…) - GageMaker(Anh) (Các thiết bị đo Panme đo trong, ngoài…) - Insert Deal srl(Anh) (Van điều áp, Van khí, Thiết bị khí nén chuyên dụng…). - Goyen (Tyco Environment System)(Úc) (cảm biến, Van màng cao cấp chuyên ngành Xi măng, Thép, Xử lý nước…) - Vulcanic(Pháp)(Giải pháp về thiết bị nhiệt & lạnh cho các ngành công nghiệp nặng…). - SIKA(Đức)(Các giải pháp nhiệt, lưu lượng, mực, áp chuyên cho ngành Tàu biển và các ngành công nghiệp khác…).SIKA Dr. Siebert und Kühn GmbH & Co. KG - MotoVario(Ý)(Gear Motors, Gear Boxes, Gear Motor, AC Motor) - ARDETEM(France)(Thiết bị an toàn, hiển thị, đo, phân tích chuyên dụng trong ngành điện và công nghiệp…) - SterilAir(Switzerland) (Đèn và hệ thống diệt khuẩn UVC, UV xử lý trong không khí, bề mặt, nước, hóa chất trong các ngành chế biến thực phẩm, gia xúc, xử lý nước…) - VitalSensors Technologies(USA) (cảm biến CO2, cảm biến Brix, cảm biến Ethanol/Alcohol, cảm biến Organic Acid, màn hình hiển thị chuyên dụng cho ngành chế biến nước giải khát…

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam - 8.5020.C851.1024

Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam
Mã sản phẩm:
8.5020.C851.1024
Mô tả:
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.C851.1024
Vui lòng gọi...
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.C851.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0060.0512.S224
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0060.0512.S224
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.8364.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3720.5631.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.132.101.012
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Type description: SK07.1, 12VDC/0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.132.101.013
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Type description: SK07.1, 24VDC/0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6E01.000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5858.322A.2112.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5858.322A.2112.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8352.2048 (code đúng)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.1K01.1010
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A02H.5121.0512
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1311.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.D310.2048.S130
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 6.571T.012.E02
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.1832.0100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.1832.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.6E01.0002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.C354.5000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.IS40.22121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5873.0000.C302.S021
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5805.126G.7200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.112A.2100.0050 (Incr. Magn. Measurement system)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.112A.2002.0050 (Incr. Magn. Measurement system)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.3A1.0125.A331.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam draw wire with Analogsensor
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.166.100.018.858 (Special Version)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0A40.1024.0028
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.235M.1024.0010
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5805.2241.36000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.2400.1122.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 5.2400.112B.1024.0150
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.130.200.012
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.160.200.012
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 1.130.200.012
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0040.1024.S110.0015
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR060E-25-2-3-132-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Absolute Encoder -MT- Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5883.0424.G322.S010
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR060E-25-2-2-232-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.112A.2100.0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0050.1024.S110.0015 (273848).
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0341.1024.S093
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0010.4027.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0010.4027.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0010.4096.S110.0015
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5872.3632.G141
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.D92F.1024.0020
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5888.5431.3112
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH50.4811.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5853FS3.1244.G323
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5853FS3.1244.G323
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.IS40.14121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.00.6081.2211.005M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIH40.5462.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Bảng giá Kuebler 2020 list code 1
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0320.1024.S090
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5821.0030.0200.S002
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C824.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A211.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.RI20.031.1500.111
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3720.0010.1024.0013
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.4851.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5820.1030.2048.5130
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 6.566.010.300
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam LED process controller DMS
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0851.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A231.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam No.: BG-58-H-10-PP-1000-1-1-30-V126 is in our system order code: 8.5821.0020.1000.S011 (330386). But please double check!!!
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.255E.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.1300.0360.F004
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.1300.0360.F004
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1382.0600
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0841.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.RI20.031.1500.111
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam magnetic ring
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.255E.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5020.3420.2500.S101
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5872.3632.G141
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR085-30-08-08-11401-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Hollow shaft 30mm
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.4D1.0800.6831.3113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5823.1832.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5006.A154-0050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.231B.1024.0020
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 5-30 VDC; 90Ma
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam S-No: KCN1302412843
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SR085-30-04-04-11302-V100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Hollow shaft 30mm
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8354.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental encoder 8.KIS40.1332.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Coupling 8.0000.1102.0606
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5820.6820.1200.5067
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.360
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS40.1342.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.0000.1102.0808
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.A020.A231.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.0000.1024.S066
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 6.134.012.850.M064
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.1551.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0841.1024.0022
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix®
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.8352.2048
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder Sendix®
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5852.2135.E031
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5000.6144.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.8350.2000.F044
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.KIS50.8350.2000.F044
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam T8.5000.C824.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 05.CMB 8181-0
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Connector M12
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0044.1024.S222
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Incremental Encoder
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3700.1332.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3671.2633.1311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5020.0371.1024.S093
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 3.200.101.351
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 3.242.201.351
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Kuebler Vietnam D5.3501.A221.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.B2.10.010.0100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.B2.10.010.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.4C1.0600.6822.2113
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3C1.0600.A113.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3C1.0600.A221.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3C1.0600.A331.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3C1.0600.A223.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3720.5631.0100
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3720.5631.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.IS40.21121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.IS40.21311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.IS40.221321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code: 8.5020.8952.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam  05.00.6041.8211.002M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam (Code: M12:05.WAKS8-2/P00)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Correct: 8.5020.4851.1024
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam S/N: 1013120069
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam (Model: 8.5020.x001.1024.H000)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code: 8.5020.8952.2500
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam  05.00.6041.8211.002M
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam (Code: M12:05.WAKS8-2/P00)
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam LED process indicator
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Code: 6.550.012.000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Article No. 121800
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.3312.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.3321.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.5883.XXXE.XXXX,IS40
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.1311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D5.2501.2441.1000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.RI20.031.XXXX.111
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.1321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.1411
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.1421
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.2311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.3421
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.2321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.2421
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.3311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.LI20.1121.2050
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.3321
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.3411
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.4311
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.3651.2322.4411
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D5.3501.A221.0000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam D8.1106.0283.2000
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SENDIX 8.5873.XXXE.XXXX
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam SENDIX 8.5883.XXXE.XXXX
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam IS40 10, 45, 60
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam CODIX 54X, 55X, 57X
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam G 300 005
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam Kuebler Vietnam 8.B1.10.010.0200
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1111.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1112.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1121.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1122.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1211.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.1322.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.2111.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.2112.G121
Bộ mã hóa encoder Kuebler Vietnam 8.2450.2121.G121a