EnglishVietnamese

THƯ NGỎ Kính thưa Quý Doanh Nghiệp! Ngày nay, với xu hướng áp dụng công nghệ cao, tự động hóa trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, vì vậy các Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước trạng thái do dự, xét đoán trong việc chọn lựa cho mình nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị tự động hóa chính hãng chất lượng và độ chính xác cao. Chúng tôi chuyên cung cấp linh kiện, phụ tùng, thiết bị của các hãng nổi tiếng như: Mitsubishi, Yaskawa, Omron, Schneider, Yuken, NBK, Fuji Electric, Fuji Seiki, Fujikura,…Đặc biệt Việt Thành Thiên là Đại lý Phân phối các hãng (Đức, Ý, Nhật…) - Kuebler(Đức) (Chuyên gia về Encoder, bộ đếm/bộ hẹn giờ/đồng hồ đo đa năng/đồng hồ sô hiển thị bằng LCD/đồng hồ nhiệt..., Preset các loại…) - Baumer Group (Thụy Sĩ) (Chuyên cảm biến, Encoder, Process Instruments …) - KOYO eletronic (Nhật) Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - BALLUFF (Đức) (Chuyên gia về cảm biến) - LEUZE (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến) - LION PRECISION (Mỹ) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors) - EMX (Mỹ) (Chuyên gia về valve, PLC, module,……) - HAVER BOECKER (Đức) (Chuyên gia về cảm biến nhãn_Label Sensors, cảm biến Độ Sáng_Brightness Sensors, cảm biến độ mờ_Opacity Sensors…) - BRAUN (Đức) (Chuyên gia về cảm biến Tốc độ_Speed Sensors) - BDC (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SD Micro Detectors (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - DIELL (SD Micro Detect) (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SILGE (Italy) (Chuyên cảm biến các loại chuyên ngành gạch, ngói…) - SELET (Italy) (Chuyên cảm biến các loại, counter, timer, encoder…) - MTS Sensors (USA) (Chuyên cảm biến Linear các loại chuyên ngành thép, gạch, ngói…) - Opkon (Turkce) (Chuyên cảm biến Linear, encoder các loại chuyên ngành chế tạo máy, CNC…) - Graff (Thermo Couple) (Italy) (Chuyên cảm biến nhiệt các loại chuyên ngành gạch, ngói, nhựa - WENGLOR (Đức) (Chuyên cảm biến các loại) - TAKEX (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - SUNX (Panasonic) (Nhật) (Chuyên cảm biến các loại) - NOITECH(Ý)(Chuyên về các thiết bị lọc, tách khí dầu, lọc máy nén khí, lọc máy bơm…) - BOURDON – HAENNI(French)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) (Baumer Group) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường, relay… Process Instruments) - FUJI (Instrumentation & Control)(Nhật)(Thiết bị đo lường, Hiển thị, Điều khiển, Phân tích & chống cháy nổ…). - KOBOLT(Đức) (Các thiết bị đo lường, định lượng_ Process Instruments) - Georg Fischer +GF+ (USA) (Đo & hiển thị Lưu lượng, độ pH, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - FIP (Italy) (Valve chuyên dụng trong môi trường khắc nghiệt như Acid, hóa chất… Process Instruments) - GEMU (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - MOOG (USA) (Đo, hiển thị Lưu lượng, Nhiệt độ, Áp suất, Mức, Valves, Solenoid Valves, Process Instrument) - KSR-KUEBLER(Đức)(Chuyên về các thiết bị đo lường… Process Instruments) - Oriental Motor(AC Motors, Brushless DC Motors, Stepping Motors, AC Servo Motors, bộ điều khiển, bộ truyền động, quạt và phụ kiện motor…) - NISSEI GEAR MOTOR(Nhật) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - WEG GEAR MOTOR (Đức) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor cao tốc) - ITOH Denki MOTOR (Nhật) (Drum Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor) - MGM Brake Motor (Italy) (Chuyên gia về Motor thắng_ Brake Motor) - Bonfiglioli GEAR MOTOR (Ý) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, Biến Tần…) - LEROY SOMER MOTOR(Pháp) (Gear Motors, GearBoxes, Gear Motor, AC, DC Motor chuyên cho Tàu Biển và ngành công nghiệp nặng…) - EROeletronic (Ý)(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ… chuyên ngành gạch, ngói…) - Ohkura(Recorders, Monitors, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - Saginomiya(Van, cảm biến dùng trong công nghệ Điều hòa không khí, ướp lạnh và làm đông) - Yuken(Van Solenoid, các phụ tùng thủy lực) - SMC(Van Solenoid, các phụ tùng khí nén) - BENTONE(Thụy Điển) (Chuyên về Đầu đốt Gas, Dầu DO và phụ kiện… - CONCH(Taiwan)(Power Regulator_SCR, cảm Biến, Bộ đếm, Displays, điều khiển nhiệt độ…) - MITSUBISHI(Nhật) (Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor, Thiết bị đóng ngắt) - SIEMENS(Đức)(Các thiết bị tự động như Biến tần, PLC, Logo, Module, HMI, Thiết bị đóng ngắt) - Weidmuller(Đức) (Các thiết bị đấu nối… terminal…) - WOLF LAMP(Anh) (Các loại đèn chống cháy nổ chuyên dụng trong ngành dầu mỏ, khoáng sản, than…) - GageMaker(Anh) (Các thiết bị đo Panme đo trong, ngoài…) - Insert Deal srl(Anh) (Van điều áp, Van khí, Thiết bị khí nén chuyên dụng…). - Goyen (Tyco Environment System)(Úc) (cảm biến, Van màng cao cấp chuyên ngành Xi măng, Thép, Xử lý nước…) - Vulcanic(Pháp)(Giải pháp về thiết bị nhiệt & lạnh cho các ngành công nghiệp nặng…). - SIKA(Đức)(Các giải pháp nhiệt, lưu lượng, mực, áp chuyên cho ngành Tàu biển và các ngành công nghiệp khác…).SIKA Dr. Siebert und Kühn GmbH & Co. KG - MotoVario(Ý)(Gear Motors, Gear Boxes, Gear Motor, AC Motor) - ARDETEM(France)(Thiết bị an toàn, hiển thị, đo, phân tích chuyên dụng trong ngành điện và công nghiệp…) - SterilAir(Switzerland) (Đèn và hệ thống diệt khuẩn UVC, UV xử lý trong không khí, bề mặt, nước, hóa chất trong các ngành chế biến thực phẩm, gia xúc, xử lý nước…) - VitalSensors Technologies(USA) (cảm biến CO2, cảm biến Brix, cảm biến Ethanol/Alcohol, cảm biến Organic Acid, màn hình hiển thị chuyên dụng cho ngành chế biến nước giải khát…

Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

ERN 1023 - Bộ mã hóa tương đối

 ERN 1023 - Bộ mã hóa tương đối
Mã sản phẩm:
Mô tả:
Bộ mã hóa vòng quay tăng dần với ổ trục tích hợp
Dung sai trục lên đến ± 0,15 mm
Đường kính trục rỗng mù: 6 mm
Định vị chính xác xuống đến ± 130
Lên đến 8192 chu kỳ tín hiệu cho mỗi vòng quay
Nhiệt độ hoạt động tối đa: 90 ° C
Giao diện: TTL
Đường kính vỏ ≈ 35 mm
Vui lòng gọi...

Công ty HEIDENHAIN khởi đầu là một nhà máy khắc kim loại được thành lập tại Berlin bởi Wilhelm Heidenhain vào năm 1889. Nhà máy này sản xuất các mẫu vạch chia độthang đo. Các sản phẩm đầu tiên được cung cấp thương mại bán lẻ. HEIDENHAIN là một trong những đơn vị chuyên cung cấp máy móc công nghiệp tự động hóa. Khi lựa chọn Heidenhain Encoder VietNam bạn cũng sẽ nhận được những chính sách bảo hành toàn cầu của Heidenhain, cũng như việc cung cấp các dịch vụ bảo trì, sữa chữa, nâng cấp sẽ được Heidenhain Encoder VietNam cung cấp đầy đủ.

    Tại Việt Nam, chúng tôi đang là đại lý của hãng Hendenhain Encoder VietNam. Có phải bạn cần tìm nhà cung cấp chính hãng của Heidenhain Encoder để đảm bảo rằng các thiết bị bạn đang mua là đúng với yêu cầu kĩ thuật và bên cạnh đó là các chế độ bảo trì , bảo dưỡng thiết bị

    Chúng tôi hỗ trợ tư vấn, khảo sát miễn phí và đưa ra các giải pháp phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Các sản phẩm của Hendenhain Encoder VietNam được chúng phân phối sẽ được bảo hành và hỗ trợ vận chuyển cho quý khách. Mọi chi tiết liên hệ tại:

Bộ mã hóa quay Heidenhain

ERP 880

ERN 460

ERP 1000

ERN 430

ERO 2000

ERN 480

ERO 6080

EQN 425

ERO 6070

EQN 425

ERO 6180

ERN 420

ERN 1020

ERN 460

ERN 1030

ERN 430

ERN 1080

ERN 480

ERN 10703

ERN 120

EQN 425

ERN 130

HERN 420

ERN 180

Bộ Mã Hóa Tuyến Tính (LINEAR ENCODER).
LS487 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LC185 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LB382 Bộ Mã Hóa Heidenhain
LIDA447 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Mã Hóa Heidenhain (HEIDENHAIN ENCODER).
Encoders 
ECN 1313 X 2048 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ROD 400 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
ROD 1000 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Mã Hóa Sumtak (SUMTAK ENCODER).
Encoder Sumtak Bộ Mã Hóa Heidenhain
Encoder Sumtak-IRH 360 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Đo Chiều Dài (LENGTH GAUGES). Bộ Mã Hóa Heidenhain
ST 1287 Bộ Mã Hóa Heidenhain
AT 1217-AT 1218 Bộ Mã Hóa Heidenhain
MT 60M Bộ Mã Hóa Heidenhain
MT 2587 Bộ Mã Hóa Heidenhain
CT 2501 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Cảm Ứng PROBES (TOUCH PROBES). Bộ Mã Hóa Heidenhain
TS Touch Probes Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Đọc Kỹ Thuật Số (DIGITAL READOUT UNIT & METROLOGY). Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1400 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1300 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Quadra Check ND 1200 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 287 Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 500 Series Bộ Mã Hóa Heidenhain
ND 780 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Positip 880 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Bộ Điều Khiển Biến Tần Và Động Cơ (CONTROLLERS INVERTERS AND MOTERS). Bộ Mã Hóa Heidenhain
Inverter UM115 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 128 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 620 Bộ Mã Hóa Heidenhain
TNC 320 Bộ Mã Hóa Heidenhain
Controller iTNC530 Bộ Mã Hóa Heidenhain

  • Heidenhain ROD436-1024-01-03-KG-376836-18
  • Heidenhain ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31-95010645
  • Heidenhain ROC-413 ID 631965-08
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51-encoder
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73-376836-20
  • ERN-420-1024-80S12-95-K-385428-11
  • IBV-6072-1Vss-1Vss-0,00-0,00-RA-743019-12-(OLD MODEL : Amplifier-IBV-606 ID.Nr.331-918-12)-S.Nr.15-451-463
  • ROD-426-1000-03S12-03-K-1,00-02-73-376846-V3
  • Heidenhain ROQ-424-512-27S17-E0-R-0,00-73-631702-12
  • NEW ID 727222-56-Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09OLDID 313-453-06
  • Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.65B.40-09004-727222-57
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-ID N735117-52-(OLD:ROD-431.001-1024-10-30V ID-317-393-02)
  • ERN-431-1024-50S12-36K-538727-12
  • 95003965-AK-ERA-880C-54000-02S12-0-D-3,00-01-325693-29-length-of-the-cable-3-m
  • LS-487-120-3,0-R35-R35-B-09A-560527-02-120mm
  • LS-176C-1540-5,0-C001-I-52S12-336962-79 No 90003478
  • ECN-113-2048-03S17-58-K-0,30-02-42H30A-64-01.-528100-24
  • 557676-09-LC-193F-LC193F/50nm-ML940mm-557-676-09
  • ECN1313-2048-5MS16-78-k-586643-03
  • Heidenhain ROD-420-1024-03S12-03-K-5,00-02-01-376840-52-Type-:420,000B-1024 id-Nr.295-281-9NS.Nr.6242-768
  • ROD-429-514777-93-ROD-429/1250
  • 376836-20
  • Heidenhain ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52
  • 95010490-EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • ERN-421-538723-53
  • ROD-426-3600-03S12-03-K-1,00-02-73-376846-EK
  • ST-1288-12-1,0-5mm-KF01-02S12-19-383979-01
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • 339255-01-95011418
  • ROD-420-250-01-03-K-1,00-02-01 ID.-257949-39
  • ERN1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51-HS-Code:-90314990
  • Heidenhain ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51
  • 332202-03-AGK-40-33-0.20-90B012-1H-BK.08.0.00-40/+-output-cable-0.2m
  • 95010465-Heidenhain ERN-1381-2048-62S14-70-K0.00.65B.40-09-727222-56
  • Nr 90008947-EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00-68-631713-01
  • ROQ-425-512-27S17-E0-R-631702-74
  • ERN-430,-1024-Imp. ID 329982-27
  • Heidenhain ROD-436-295450-85
  • ID-NO:534904-09-Art-No.:90007061-ROD-1080-1024-03S12-03-K
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-004-727222-57-95011140
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29-529370-01
  • EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00-68-631713-01
  • art-no-95011031-ERN-1380-1000-62S12-30-R-0,00-67L41-40-01.-551126-12-incremental-encoder
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73A01C-64-01-376836-20
  • Art. no.90005604-ROD-426-1024-27S12-03-R-0.00.73-376846-LN
  • 90004687
  • RON-285-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358699-04
  • ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31
  • (OLD:ERN420-1024-80S12-95-,-5V ID 385-428-07)
  • ROD-430-500-27S12-03-A-0,00.01-376834-11
  • Heidenhain ROQ-424-512-03S17-58-K-1,00-02-73A01C-64631702-82
  • 95010399-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00.65B.40-09-735117-52
  • 0TB014-03S017-03-9,0-547300-09
  • 231011-03-MT-12W-02S09-04-11µAss
  • read-head-AE-LS-303-334751-2Z-Reader-Head-AE-LS-303
  • 572249-15
  • AE-LS-187-20,000-RW-4ZS14-0,0-594878-02-HS-Code:-DE-90319085
  • LS-187-740-5,0-ML/2.-I-4ZS14-526971-07
  • ROD-430-1024-01-03-K-5,00-02-01-376834-81
  • AE-LS-487-20,000-RW-4ZS14-0,0-594875-02
  • LC-483-620-5,0-EnDat02-10-D-M-557647-12
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • APK-02-05-3,00-0TB014-03S017-7V-BK-01-1-0 ID:533631-03 No 90006944
  • ERN420-4096-27S12-03-R-0,00.70-385420-0X-A00012587
  • ROD-430-5000-03S12-03K-376834-3S
  • Heidenhain ERN-420-2048-01-03-K-1,00-02-68A46-64-01-MT-385424-09
  • Adapter-Plug-09-02B012-03-02S-373848-01
  • Heidenhain ROD-780-18000-03S12-03-K-1,00-02-77-383600-02
  • ROD-486-5000-27S12-03-R-0,00-73-376886-0B
  • Heidenhain ROQ-425-512-27S17-E0-R-0,00.73-631702-74
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,50-02-29A54C-64-529717-08
  • LC-181-540-5,0-EnDat01-100-DI-341240-04
  • MC-422C-TFT-XGA-587932-01
  • 02B017-0BB015-57-9,0-Adapter-Cable-534855-09
  • UV-105-344980-14
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.-0,0-315420-04-HS-Code:-90319085
  • ERN-120-1000-40S17-42-K-0,25-02-85-589611-6Y
  • 0TB014-03S012-05-5,0-360645-05-Adapter-Cable-5m-PUR-Ø6,0mm
  • LB-382C-840-5,0-C002-N-52S12-315418-03-LB-382-C-/-ML-840mm
  • ERN-1331-NEW ID 735117-52-(OLD:ROD-431.020-1024-538727-02)
  • ROD-436-100-27S12-03-R-0,00-73-376836-85
  • Heidenhain ROQ-425-2048-03S17-58K-1,00-02-73-599502-05
  • ST-1278-383965-03
  • EXE-602E-005-Fach-22121-246842-02 Nr.90000069
  • MT-1271-12-0,2-1,7mm-KF-01-93S150-331666-01-Position-Sensor
  • APK-02-05-3,00-0TB014-03S017-7V-BK-01-1-0,0-533631-03
  • LS-406-329982-17-LS406-ML-120mm IDNr-329-982-17
  • ERN-420-1024-35S12-03-K0,3-385420-16
  • RCN-727-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29A54C-64-01-529716-01
  • 376836-85-ROD-436
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-727221-51
  • 90004678-RON-275-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358698-60
  • ULS-300-0020-ML-170-3UZ085-234570-50
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-735117-64
  • ULS-300-234570-50-SENSOR
  • ID 727222-56-ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09
  • Heidenhain ERN-420-4096-27S12-03-R-0.00.68A14-64-01-385420-52
  • EQN-1325-655251-52
  • ROD-750-18000-02S09-04-K-1,00-02-77-377555-03
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-735117-52-ROD431.001-1024
  • LS187-1040-3,0-ML/2-I-4ZS14-527389-10
  • 331666-01-MT1271
  • ERN431-1024-21S12-02K-0,27-02-65B04-64-09-538727-08
  • ECN-413-2048-01-58K-10,00-02-65B06-586645-30
  • Adapter-Cable-0TB014-4LS012-05-0,25-607720-N2
  • Connecting-Cable-02B012-01-08-6,0-309777-06-Length:-6m
  • 360645-03-adapter-cable:-0TB014-03S012-05-3,0
  • Adapterkabel-02B017-16S015-10-3,0-324544-03
  • RON-255-18000-02S09-04-K-1,00-02-23-358697-01
  • Id 324544-03-(M23-EnDat2.1,SSI
  • Adaptercabel-47B012-31S012-05-3,0-310126-03 No 90000866
  • Parts-Set-LB-302C-4840-5,0-N-315422-09
  • LS-487-270-3,0-R35-R35-B-09A-560527-05-270mm
  • AE-LS-186C-20,000-RN-52S12-658492-01 No 95009932
  • EXE-101-TTLx10-100,00-RV-OT-OH
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-735117-61
  • LS-186C-840-5,0-C001-I-52S12-336963-19 No 95005819OLD
  • Encoder-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52-ROD-431025-1024
  • UM-112D-25/34-731984-01-Inverter-power-module
  • Adaptor-cable-0SB014-31S012-05-3,0-344451-03-6x2x0,19
  • Heidenhain ROD-220-9000-02S12-03-K-1,00-02-45B16A-64-2-512127-05 No 95011442
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12-0,0-315420-04-Scanning-Unit
  • Adapterkabel-47B012-31S012-05-5,0-310126-05 No 90000867
  • LS-177C-1540-5,0-C001-I-4ZS14-605354-71-Scale-1540mm-length
  • 284668-06-L=2000
  • LB-382C-1040-5,0-C002-N-52S12-315418-04
  • 584210-15
  • AE-LC-181-0771-1640-100-0/+50-359122-03
  • adapter-cable-0TB014-03S017-03-3,0-547300-03
  • RON-786-18000-01-03-K-3,00-02-29A54C-64-01-355884-06
  • 95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-727221-51
  • 331314-02-MT1281
  • M2,5x-4,5-Kugel-53HRC-202504-01-Version:-Spherical-Dimensions:-Diameter-about-3.20
  • ERN1331-2048-62S12-30K No 95010733
  • 90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-01-1-50-01-5-5mm-64-231011-03
  • ERN-421-1500-40S17-42-K-0,22-02-89-538723-57
  • (Heidenhain ROD-320,-15000-PULSE/-REV.A3 ID.NR.254-847-07)
  • 557679-08-LC183
  • LS-106C-440-5,0-C001-I-52S12-336961-15
  • ERN-1381-2048-62S14-70-k-0,00.65B-40-09-004-727222-57
  • 95008244-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-385488-09
  • 685162-01-EPC100
  • 46B012-02S012-05-3,0
  • no. 90001275-AE-LB-382C-40,000-CD-52S12-0,0-315420-04
  • LS-187-1140-5,0-ML/2.-I-4ZS14-526971-11-raster-LS187C(1140mm)
  • IK-220-337481-01
  • LS-187-1040-527389-10
  • Id 310196-03-(M23-/Stecker,-1V/TTL)
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.4009-655251-52
  • UM-112D.25/34-731984-01
  • LC-493F-620-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-12
  • LC-193F-540-5,0-Fanuc02-50-D-I-557676-05
  • 376836-20-ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00-73
  • ID 538727-09-ERN431-2048-21S12-02-K-(OLD ROD-431.X34E-2048,- id-Nr.373-903-02)
  • ECN-113-2048-27S17-58-R-0,00.42-528100-53
  • Adapter-cable-3-mtrs-344451-03
  • ROQ-425-512-01-E0-K-5,00-02-01-631703-17
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-004-727222-57
  • 255337-15-AE-LB-326-100,000-RW-55S08-0,0
  • TTR-ERM-200C-2048-R20-A04-04-67-01-12,-95012546-391089-01
  • 90000018-53HRC-202504-01-MEASURING-CONTACT
  • Heidenhain ROD-431-735117-02-ROD431.025-1024
  • Nr 90001295-LB-302-7040-5,0-N-315421-20
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65B06-40-01-385488-16
  • Heidenhain ROD-426-4000-02S12-03-K-5,00-02-73-376846-D7
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.65B.40-09-004-727222-57
  • 95012139-LS-186C-840-5,0-C001.152S12.0,00-1Vss-39-336963-19
  • Heidenhain ROD-436-100-27S12-03-R-0,00-73-376836-85
  • UM-114D.60/90-671288-01
  • 90006049-ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-70-385430-05
  • Extension-Cable-IBV-101-TTLx10-200,00-RV-OT-OH
  • EQN-1325-2048-5MS16-78-K-0-00-65-586653-06
  • 385430-76-ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68
  • AE-LS-107-263744-04-LINEAR-SCANING-HEAD
  • 735117-61-ERN1331-100% compatible to id-Nr. : 317393-55
  • ID-NO:-735117-02-ERN1331-1024-62812-30K No 95010399
  • ERN-1331-2048-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-NEW-735117-53-(OLD:ROD-431-001.2048 ID-317393-03)
  • new ID 735117-56OLDID 538727-56
  • ERN1331-1024-62S12-30-K-735117-61
  • (OLD MODEL : ERN-1331.051-1024 ID : 317393-05)
  • 291697-30
  • EQN4252048-27S17-58 ID 605381-05 No 90008675
  • RON-285C-18000-03S12-03-K-3,00-02-23C53A-64-358699-20
  • APK-03-08-10,00-02B012-16S009-AG-BK-01-1-626015-10
  • ROQ-425-2048-01-58-K-1,00-02-73-599502-06-Absolute-encode
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • 284668-01-L=1000
  • UVR-120D-22-828252-01-Inverter-Supply
  • 549884-01
  • ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0-00-65B-40-09-HT
  • ID-655251-52
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0-00-65B.-40-09-727222-56
  • ERN-430-1024-27S12-03-R-0,00-68-385430-22
  • LS-176C-540-5,0-C001-I-52S12-336962-70 No 90003469
  • LC-493F-1340-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-21
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.-40-09-655251-52
  • Heidenhain ROD-420-1250-27S12-03-R-0,00-01-376840-D9
  • RON-706C-18000-01-04-K-5,00-02-29-355883-14
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-40-09-655251-52
  • ERN-430-1024-28S12-31-R-0-00-68A14-64-01-385430-84
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.-40-09-655251-52
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0-00-735117-61
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-735117-61
  • 586646-03
  • Length-Gauge-MT-60K-60-0,5-1,7-02-02S09-01-AF-1,50-1-359341-02
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0-00-65B.-40-09-655251-52
  • 557647-17
  • ROD-426-3600-01-03-K-1,00-02-73-376846-06
  • LC193F-340-3,0-Fanuc-02-10DI-557677-03
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.40-09-655251-52
  • (OLD:EQN-1325.011-2048, Id 515-385-01)
  • ROD-450-1024-02S09-04-K-1,00-02-01-376850-82
  • ROD-436-250-01-68K-3,00-02-73A01C-64-28-376836-2W
  • (OLD:ROD-436-0003-250-RUKD ID 2614361W)
  • 589611-6V-ERN-120-2500-40S17-42-K
  • ID No.:-586654-05-EQN-1325-512-5MS16-78K
  • (OLD:534-555-05-EQN:-1325-512-62S12-78)
  • LC-183-3240-5,0-EnDat02-10-D-I ID:557678-01 No 90007642
  • ROQ-425-512-27S17-E0-R-0,00-01-631703-07
  • ROQ-425-512-01-E0-K-1,00-02-01-631703-01
  • LS-486-620-5,0-R-35-B-66S12-329990-10
  • ROQ-425 ID 631703-07-(new) ID 574336-02-(old)
  • MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03-MEASURING-PROBE-TESTER-PART
  • adapter-cable-47B012-31S009-03-3,0-310129-03
  • MT-12-12-0,5-5,5mm-GF-01-02S09-0-243602-06
  • ROD-420-250-01-03-K-5,00-02-01-376840-4K-ROD-420-connection:-D294999-cable-length:-5-m
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00-65B.-4009-655251-52
  • LC-483-420-5,0-EnDat02-100-D-B-0MS14-1Vss-7-557653-13
  • ROD-486-5000-27S12-03-R-0,00.73-376886-0B
  • ECN-225-2048-03S17-7V-K-1,00-02-42D38-64-0-536300-02
  • (OLD:ECN223-Nr.377749-02)
  • 90006049-ERN-430-1024-01 ID.Nr-385-430-05
  • ECN-225-2048-03S17-7V-K-1,00-02-42D38-64-0-536300-02
  • ROD480-2048-03S12-03-K-376880-63
  • RON-275-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358698-60
  • ROD-426-4096-02S12-03-K-1,00-02-73A01C-64-0-376846-0X-IP-64-D294999-95012528
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-735117-52-ROD-4310251024M10
  • 355880-01-RON-785-18000-03S12-03-K-1,00-02-29
  • RON-886-36000-03S12-03-K No 90004629- id-Nr-355886-01
  • AK-LIF-18R-G8-RN-93S15-17-375053-02
  • ERN-480-1024-27S12-03-R-0,00-70-385480-48
  • article:-95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03
  • ERN-1387-2048-&2S14-70K-0,00.65-727221-51
  • ROD-880C-36000-03S12-03K-1,00-02-77-383601-03
  • 310201-02
  • LS-403-120-5,0-35-50-B-02S09-02-334755-22
  • ROD-426-2500-27S12-03-R-0,00-73-376846-LT
  • ECN-413-512-01-E0-K-1,00-02-68-631710-01-cable-length:-1,00-m
  • LS-187-140-3,0-ML/2.-I-4ZSI1-527389-01
  • LC-483-770-3,0-EnDat02-5-D-B-557650-15
  • ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-385488-02
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00.73-376836-20
  • no. 95007834-ROD-420-3000-02S12-03-K-1,00-02-01-376840-7A
  • ERN-1331-735117-56
  • ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-HT
  • (OLD:Encoder-ROD-431020-1024-H12- id-Nr-538727-02)
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-0,00.65B.4009-735117-52
  • 95010645-ERN-420-1024-7PS12-95-K-0,35-02-69A-385428-31
  • 95010399-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-52
  • ROD-420-1024-02S12-03-K-1,00-02-01-376840-38
  • LS-629-370-10,0-ML/2-.R-4ZS14.-0,00-TTL-643307-02
  • RON-255C-18000-02S09-04-K-1,00-02-23-358697-70
  • art-no. 90006097 type: ERN 460 5000 01 -03 K 1,00 02 70 no. 385460-11
  • 572248-08-LS-487C-420-5,0-C001-B-09A
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B.-40-09-727222-56
  • ROD-436-1024-27S12-03-R-0,00.73-New ID 376836-20
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • 90006097-ERN-460-5000-01-03-K-1,00-02-70 no.385460-11
  • 376836-20-ROD436-ROD4361024-27S12-03-376836-20
  • 95010490-EQN-1325-2048-62S12-78K-0.00-85B-40-09-655251-52
  • RON-255-18000-01-04-K-1,00-02-23-358697-78-(OLD:RON-255-18000 ID.-NR.-228-400-07)
  • ST1278-12-1,0-5mm-KF01-93S15-19-383963-02
  • 393000-15-AK-ERM-280-2048-21S17-57-R-0,50-14-05-6701
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00-65B-40-09-727222-56
  • RON-785-18000-01-03-K-3,00-02-29-355880-09
  • ERN-1331-1024-62S12-30K-0,00.65B.-40-09-735117-52
  • Incremental-encoder-with-self-bearing-for-mounting-on-stator-coupling
  • ND-780-520010-01-Digital-Display
  • ND-523-532523-01-Position-Display
  • RON-225-9000-02S12-03-K-1,00-02-23-358696-07
  • (OLD:Tachogenerator-Model:-RON-225.5001-9000-( ID no.262-763-07)
  • LB-382-5640mm:-consists-of:-see-below
  • ECN-413-512-27S17-58-R-0,00-68A14-64-01-586646-03
  • ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68A14-64-01-HT385430-76
  • RCN-729-32768-03S17-7V-K-1,00-02-29-529717-01-536870912-cable-length:-1-meter
  • ROD-480-1024-03S12-03K-1,00-02-01376880-F2
  • LS-187-1340-5,0-ML/2-I-4ZS14-1Vss-2F-01-526971-13-Linear-Measuring-System
  • LS-187-1340-X-AXIS-Accuracy-Class:-±-5,0-µm
  • ECN-413-512-03S17-58-K-1,00-02-68-586646-10-cable-length:-1-m-connection:-D288678
  • T404-01-4,00-0001-352776-04
  • ERN-1331-2048-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-735117-56
  • ROD426-1024-27S12-03-R-0,00.73-376846-LN
  • ERN-480-2500-03S12-03-K-1,00-385480-36
  • 95010418-ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65-727221-51
  • MT-2501-25-0,2-1,7mm-KF-02-02S09-0-329351-03-90001888
  • LB-301-1640-5,0-820-N-52S12-284669-07-(OLD:LB326 ID-NO.229-201-07)
  • 95010679-LS-629-370-10,0-ML/2-R-4ZS14-0,00-TTL-643307-02-(cable-with-plug-14-pole-new)
  • Connecting-Cable-02B017-01-10-3,0-309778-03-Cable-length-3m
  • 90000018-53HRC-202504-01
  • 284931-01-AE-LB-301-100-000-RW-52S13
  • Nr 90007659-LC-183-440-5,0-EnDat02-10-D-I-557679-04
  • RON-886-36000-03S12-03-K-1,00-02-29-P/N-355886-01
  • ROQ-424-512-03S17-58-K-1,00-02-73A01C-64-1-631702-82
  • ROD-466-5000-27S12-03R-376866-37
  • the-new no.385430-27-theOLDno.-295-478-27
  • ECN-413-2048-01-58-K-1,00-02-68-586645-10
  • 336963-19-LS-186C-840-5,0-C001.-I-52S12
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00-65 no.727221-51
  • ERN-420-2500-28S12-31-R-0,00-68-385420-2B
  • 90007896-KC183-140-3,0-EnDat02-5-D-I ID557680-01
  • ERN-430-1024-01-03-K-1,00-02-68A43-64-01-385438-30
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.65-385488-02
  • ERN-180-5000-589614-0M
  • ERN-430-5000-01-03-new ID 385430-27OLDID 294578-27
  • ND-280-636280-01
  • PULSE-TRANSMITTER-ERN-120-2500-40S17-42-K-0,25-02-85-589611-6V
  • MT-101K-100-1,0-10mm-02-02S09-01-A-361139-02
  • AK-ERM-280-2600-03S12-03-R-1,00-0-393000-29
  • LS186-2040-3,0ML/2-336960-55
  • ROD-430-376834-81
  • Id 524599-03
  • Encoder-LC-493F-620-5,0-Fanuc02-50-D-M-557642-12
  • RON-285-9000-03S12-03-K-3,00-02-23-358699-28
  • EQN-1325-2048-62S12-78-K-0,00.65B.40-09-655251-52
  • ROD-436-360-27S12-03-A-0,00-73-376836-1G
  • 315423-06,-housing
  • 336958-40-LS-106-440-3,0-ML/2-I-52S12-.
  • article:-90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-01-1,50-01-5,5mm-64-231011-03
  • 376836-36-ROD-436-3600-27S12-03-R-0,00-73
  • New ID 735117-52-ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-HT
  • Tape-Measure-Casing-L=1000
  • ERN-430-1024-28S12-31-R-0,00-68A14-64-01-385430-84
  • LB-302C-12640-5,0N
  • EQN-1325-2048-5MS16-78-K-0,00-65-586653-06-weight:-0,4-kg
  • 533903-17
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.0,00
  • AE-LC-181-50-0/+50-362294-01
  • ERN420-1024-7PS12-95K-0,35-0269A-385428-31
  • 95010418-ERN1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • LB-302C-5640-5,0N
  • EXE/IBV1xx-536452-01
  • Encoder-LS-187-1740-527389-17
  • 90000884-46B012-03S01205-9,0-310128-09-cable-length:-9,00m
  • MT-60K-60-0,5-1,7-02-02S09-01-AF-1,50-1-359341-02
  • RON275-358698-39-TTLX5-RON275-18000-03S12-03-G3
  • RON-350-2048-MRKG00,27-IP64-254426-04
  • AK-ERM-280-2048-03S12-03-R-1,00-0-393000-04
  • IBV-101-TTLx10-200,00-RV-OT-OH-536398-01
  • LB-382C-12640mm
  • 559758-01-TT-140
  • SK-LIDA-18-C-G8-RN-2XS15-01-1,50E-1Vss-311130-S1
  • LC-483-1020-3,0-EnDat02-5-D-B-557650-18
  • AK-LIF-48R-G8-RN-93S15-17-369104-03
  • LC-183-1040-5,0-EnDat02-10-D-i-557679-10
  • 90005067-AK-LIF-48R-G8-RN-93S15-17-369104-03
  • Scale-557660-04-LC-183-240-5,0-EnDat02-100-D-I-0MS14.-*1Vss-7C
  • 607720-N2-0TB014-4LS012-05-0,2
  • Adapter-Kabel Id 309784-03
  • 599501-10-Heidenhain ROC413
  • AE-LS-187-20.000-RW-4ZS14-0,0-594878-02
  • 631713-01-EQN-425-512-27S17-E0-R-0,00.68
  • IBV-102-TTLx50-40,00-RV-OT-MI-536422-20
  • ERN1331-538727-05-(old ID.)-735117-05
  • (new ID.-=-Big-Pack)-735117-61-(Id.-for-single-packing)
  • ERN-1387-2048-62S14-70-K-0,00.6B06-40-01-385488-16
  • Adapter-Cable-oTB014-6RS012-05-0,2-617765-N2
  • IBV-101-536398-01
  • connection-cable-02B012-01-08-3,0
  • Tape-Measure-Casing-L=2000-315423-06
  • AE-LB-382C-40,000-CD-52S12.-0,0
  • Parts-Set-LB-302C-9040-5,0-N-315422-30
  • cable-343421-06-46B012-03S017-45-6,0
  • no. 90001274-AE-LB-382-40,000-RW-52S12-0,0-315420-03
  • ROD-436-376836-12
  • MSA690.73-4
  • LS623-220-10,0-ML2-B55S12-336974-4G
  • 95009368-392945-01-03S12-03-1,00-07-91B012-01
  • 90006103-ERN-460-2500-27S12-03-R-0,00.70-385460-34
  • PWM-20 Id 731626-51
  • MT60M-60-0,5-1,7mm-06-02S09-01-A-359341-01
  • 385430-0D-ERN-43020487NS12'03 ID-385-430-'-OD-M5-10-30-VDC-HTL
  • 255337-15-AE-LB-326-100-000-RW-55S08
  • AE-LS-186-20,000-RW-52S12-0,00-1Vss-658492-02 No 95009989
  • RCN-223F-16384-03S17-0D-K-1,00-02-23-53317-03-LINEAR-SCLE-RCN223F
  • MT-12-12-0,5-5,5mm-GF-01-02S09-0-243602-06-Specification:-MT12(ID060.24360206)
  • ROD-436-2048-24-26-K-0,30-02-73A01C-64-01-376837-02
  • (OLD;-ROD-436-2048-24-26- id-Nr.-316277-02)
  • RON-285-9000-03S12-03-K-3,00-02-23-358699-28
  • Encoder-Head-AK-LIDA-18C-G8-RN-16S15-01-1,50-E-1Vss-200,0-311130-09
  • ERN1331-1024-62S12-30-K-0,00.65B.40-09-735117-52
  • ERN-1381-2048-62S14-70-K-0,00.-65B.-40-09-727222-56
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B.-40-09-H-735117-52
  • (ROD-431.020-1024-L3-10-30-VDC-HTL ID(538-727-52)
  • RON-275-18000-358698-09
  • ROD-480-5000-01-03-K-1,00-02-01-376880-26
  • LF-183-340-2,0-ML/2-G-52S12-348225-29
  • 95014018-ERN-1387-2048-62S14-70K-0,00.65-727221-51
  • P/N-95012126-368018-01
  • 376836-36-ROD-436-3600-27S12-03-R-0-00-73
  • RON-285-18000-03S12-03-K-1,00-02-23-358699-04-90004687
  • Tape-Measure-Casing-L=1000-315423-01
  • AE-LS-177C-20,000-RN-4ZS14-0,00TTLx5-605126-30
  • 284667-10-LB-301-5040-5,0-N
  • Id 249435-06
  • Scale-393000-10-AK-ERM-280-4448-4KS08-A1-R-1,00-01-05-67-01
  • 315423-0,-housing
  • Id 759314-01-Connection-Cable-MOTION-CONNECT-DriveCLiQ
  • LS-177C-1740-5,0-C001-I-4ZS14-TTLx5-605354-81-Scale-1740mm-length
  • Tape-Measure-Casing-L=1200-315423-02
  • LS-177-1440-5,0-ML/2-I-4ZS14-605357-67
  • 284931-01-AE-LB-301-100,000-RW-52S13-0,00-11µAss-37-0
  • 95011215-390925-18-TTR-ERM-200-2048-RA-A48-04-67-01.12.0.5000.1
  • ECN-1313-2048-5MS16-78-K-0,00.65-586643-03
  • ID:727221-51 No 95010418
  • MT-12W-02S09-04-231011-03
  • EQN-1325-512-62S12-78-Z-0,00.33F28B-50-30-0-312213-14
  • ERN-1331-1024-62S12-30-K-0,00-65B-40-09-H-735117-52
  • ROD-426-5000-02S12-03-K-1,00-02-73AC01C376846-03-incremental-encoder
  • adapter-cable-02S012-51B015-08-2,0-331693-02
  • AE-LS-187-594878-02
  • 90005208-AK-LIF-18R-G8-RN-93S15-17-375053-02
  • 90000045-MT-12W-02S09-04-11µAss-231011-03
  • ST-1278-12-1,0-5mm-KF01-93S15-19-383963-03
  • 231011-03
  • 90005374-ROD-436-5000-27S12-03-A-0,00.73-376836-39
  • (OLD:ROD-426-5000 ID-295-450-39-5V)
  • AK-ERM-280-1024-21S17-57-R-0,50-14-05-67-01-393000-55
  • "Heidenhain ROD"
  • "Heidenhain ROC"
  • "Heidenhain ERN"
  • "Heidenhain ROQ"
  • "Heidenhain ECN"
  • "Heidenhain EQN"
  • "Heidenhain LS"
  • "Heidenhain APK"
  • "Heidenhain RCN"
  • "Heidenhain EXE"
  • "Heidenhain RON"
  • "Heidenhain Length Gauge"

 

Tham khảo thông tin chi tiết sản phẩm tại: LINK